total denials
phủ nhận hoàn toàn
public denials
phủ nhận công khai
outright denials
phủ nhận thẳng thắn
blanket denials
phủ nhận toàn diện
categorical denials
phủ nhận tuyệt đối
frequent denials
phủ nhận thường xuyên
strong denials
phủ nhận mạnh mẽ
vehement denials
phủ nhận mạnh liệt
constant denials
phủ nhận liên tục
official denials
phủ nhận chính thức
his denials only made the situation worse.
Những lời phủ nhận của anh ấy chỉ làm tình hình tồi tệ hơn.
she faced numerous denials from her application.
Cô ấy phải đối mặt với nhiều lần bị từ chối đơn đăng ký của mình.
the denials of the allegations were swift.
Những lời phủ nhận các cáo buộc rất nhanh chóng.
denials can sometimes lead to greater suspicion.
Những lời phủ nhận đôi khi có thể dẫn đến nghi ngờ lớn hơn.
his repeated denials raised questions about his honesty.
Những lời phủ nhận lặp đi lặp lại của anh ấy đã đặt ra những câu hỏi về sự trung thực của anh ấy.
denials from the company were met with skepticism.
Những lời phủ nhận từ công ty đã bị đón nhận với sự hoài nghi.
she issued a series of denials regarding the rumors.
Cô ấy đã đưa ra một loạt các lời phủ nhận liên quan đến những tin đồn.
his denials did not convince the investigators.
Những lời phủ nhận của anh ấy không thuyết phục được các nhà điều tra.
multiple denials only fueled the public's curiosity.
Nhiều lần phủ nhận chỉ làm tăng thêm sự tò mò của công chúng.
denials are often part of the negotiation process.
Những lời phủ nhận thường là một phần của quá trình thương lượng.
total denials
phủ nhận hoàn toàn
public denials
phủ nhận công khai
outright denials
phủ nhận thẳng thắn
blanket denials
phủ nhận toàn diện
categorical denials
phủ nhận tuyệt đối
frequent denials
phủ nhận thường xuyên
strong denials
phủ nhận mạnh mẽ
vehement denials
phủ nhận mạnh liệt
constant denials
phủ nhận liên tục
official denials
phủ nhận chính thức
his denials only made the situation worse.
Những lời phủ nhận của anh ấy chỉ làm tình hình tồi tệ hơn.
she faced numerous denials from her application.
Cô ấy phải đối mặt với nhiều lần bị từ chối đơn đăng ký của mình.
the denials of the allegations were swift.
Những lời phủ nhận các cáo buộc rất nhanh chóng.
denials can sometimes lead to greater suspicion.
Những lời phủ nhận đôi khi có thể dẫn đến nghi ngờ lớn hơn.
his repeated denials raised questions about his honesty.
Những lời phủ nhận lặp đi lặp lại của anh ấy đã đặt ra những câu hỏi về sự trung thực của anh ấy.
denials from the company were met with skepticism.
Những lời phủ nhận từ công ty đã bị đón nhận với sự hoài nghi.
she issued a series of denials regarding the rumors.
Cô ấy đã đưa ra một loạt các lời phủ nhận liên quan đến những tin đồn.
his denials did not convince the investigators.
Những lời phủ nhận của anh ấy không thuyết phục được các nhà điều tra.
multiple denials only fueled the public's curiosity.
Nhiều lần phủ nhận chỉ làm tăng thêm sự tò mò của công chúng.
denials are often part of the negotiation process.
Những lời phủ nhận thường là một phần của quá trình thương lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay