soloes

[Mỹ]/ˈsəʊləʊz/
[Anh]/ˈsoʊloʊz/

Dịch

n. màn trình diễn đơn
adj. liên quan đến màn trình diễn đơn
vt. leo lên hoặc lái xe một mình
vi. trình diễn một mình
adv. được trình diễn một mình

Cụm từ & Cách kết hợp

soloes only

chỉ chơi solo

soloes together

chơi solo cùng nhau

soloes performance

biểu diễn solo

soloes session

buổi chơi solo

soloes artist

nghệ sĩ chơi solo

soloes piece

phần chơi solo

soloes style

phong cách chơi solo

soloes event

sự kiện chơi solo

soloes show

buổi biểu diễn solo

soloes practice

luyện tập chơi solo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay