high solubilities
độ hòa tan cao
low solubilities
độ hòa tan thấp
solubilities comparison
so sánh độ hòa tan
solubilities data
dữ liệu độ hòa tan
solubilities chart
biểu đồ độ hòa tan
solubilities measurement
đo độ hòa tan
solubilities analysis
phân tích độ hòa tan
solubilities range
dải độ hòa tan
solubilities study
nghiên cứu độ hòa tan
solubilities test
thử nghiệm độ hòa tan
the solubilities of various salts vary in water.
độ hòa tan của các muối khác nhau khác nhau trong nước.
understanding the solubilities of compounds is crucial in chemistry.
hiểu được độ hòa tan của các hợp chất là rất quan trọng trong hóa học.
different temperatures can affect the solubilities of gases.
nhiệt độ khác nhau có thể ảnh hưởng đến độ hòa tan của khí.
the solubilities of nutrients in soil influence plant growth.
độ hòa tan của các chất dinh dưỡng trong đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
researchers study the solubilities of new drugs in various solvents.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu độ hòa tan của các loại thuốc mới trong các dung môi khác nhau.
the solubilities of organic compounds can be quite complex.
độ hòa tan của các hợp chất hữu cơ có thể khá phức tạp.
solubilities can be measured using different laboratory techniques.
độ hòa tan có thể được đo bằng các kỹ thuật phòng thí nghiệm khác nhau.
high solubilities can lead to better absorption in the body.
độ hòa tan cao có thể dẫn đến hấp thụ tốt hơn trong cơ thể.
the solubilities of minerals in water are important for aquatic life.
độ hòa tan của các khoáng chất trong nước rất quan trọng đối với đời sống thủy sinh.
solubilities can change with ph levels in a solution.
độ hòa tan có thể thay đổi theo độ pH trong dung dịch.
high solubilities
độ hòa tan cao
low solubilities
độ hòa tan thấp
solubilities comparison
so sánh độ hòa tan
solubilities data
dữ liệu độ hòa tan
solubilities chart
biểu đồ độ hòa tan
solubilities measurement
đo độ hòa tan
solubilities analysis
phân tích độ hòa tan
solubilities range
dải độ hòa tan
solubilities study
nghiên cứu độ hòa tan
solubilities test
thử nghiệm độ hòa tan
the solubilities of various salts vary in water.
độ hòa tan của các muối khác nhau khác nhau trong nước.
understanding the solubilities of compounds is crucial in chemistry.
hiểu được độ hòa tan của các hợp chất là rất quan trọng trong hóa học.
different temperatures can affect the solubilities of gases.
nhiệt độ khác nhau có thể ảnh hưởng đến độ hòa tan của khí.
the solubilities of nutrients in soil influence plant growth.
độ hòa tan của các chất dinh dưỡng trong đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
researchers study the solubilities of new drugs in various solvents.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu độ hòa tan của các loại thuốc mới trong các dung môi khác nhau.
the solubilities of organic compounds can be quite complex.
độ hòa tan của các hợp chất hữu cơ có thể khá phức tạp.
solubilities can be measured using different laboratory techniques.
độ hòa tan có thể được đo bằng các kỹ thuật phòng thí nghiệm khác nhau.
high solubilities can lead to better absorption in the body.
độ hòa tan cao có thể dẫn đến hấp thụ tốt hơn trong cơ thể.
the solubilities of minerals in water are important for aquatic life.
độ hòa tan của các khoáng chất trong nước rất quan trọng đối với đời sống thủy sinh.
solubilities can change with ph levels in a solution.
độ hòa tan có thể thay đổi theo độ pH trong dung dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay