songbirds

[Mỹ]/ˈsɒŋbɜːdz/
[Anh]/ˈsɔːŋbɜrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chim hát, đặc biệt là những loài thuộc bộ Passeriformes; ca sĩ nữ; thuật ngữ không chính thức chỉ người thông báo về người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

songbirds singing

chim hót

colorful songbirds

chim hót đủ màu

songbirds habitat

môi trường sống của chim hót

songbirds migration

di cư của chim hót

songbirds nesting

tổ của chim hót

songbirds call

tiếng gọi của chim hót

songbirds species

loài chim hót

songbirds behavior

hành vi của chim hót

songbirds population

dân số chim hót

songbirds conservation

bảo tồn chim hót

Câu ví dụ

songbirds fill the forest with their beautiful melodies.

Những loài chim hót líu lo làm đầy khu rừng bằng những giai điệu tuyệt đẹp của chúng.

many songbirds migrate south for the winter.

Nhiều loài chim hót líu lo di cư về phương nam để tránh mùa đông.

songbirds are known for their vibrant colors and sweet songs.

Những loài chim hót líu lo nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và những bài hát ngọt ngào.

people often enjoy watching songbirds in their backyards.

Mọi người thường thích ngắm nhìn những loài chim hót líu lo trong sân sau nhà của họ.

songbirds play a crucial role in pollination.

Những loài chim hót líu lo đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.

many songbirds build intricate nests to raise their young.

Nhiều loài chim hót líu lo xây những tổ phức tạp để nuôi con non.

listening to songbirds can be a relaxing experience.

Nghe những loài chim hót líu lo có thể là một trải nghiệm thư giãn.

some songbirds can mimic the sounds of other birds.

Một số loài chim hót líu lo có thể bắt chước âm thanh của những loài chim khác.

preserving habitats is essential for the survival of songbirds.

Việc bảo tồn môi trường sống là điều cần thiết cho sự tồn tại của những loài chim hót líu lo.

songbirds are often used as indicators of environmental health.

Những loài chim hót líu lo thường được sử dụng như một dấu hiệu của sức khỏe môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay