vocalists

[Mỹ]/ˈvəʊ.kə.lɪsts/
[Anh]/ˈvoʊ.kə.lɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nghệ sĩ hoặc chuyên gia hát

Cụm từ & Cách kết hợp

popular vocalists

Những ca sĩ phổ biến

famous vocalists

Những ca sĩ nổi tiếng

female vocalists

Những ca sĩ nữ

male vocalists

Những ca sĩ nam

guest vocalists

Những ca sĩ khách mời

top vocalists

Những ca sĩ hàng đầu

emerging vocalists

Những ca sĩ mới nổi

renowned vocalists

Những ca sĩ danh tiếng

solo vocalists

Những ca sĩ độc lập

classical vocalists

Những ca sĩ nhạc cổ điển

Câu ví dụ

the vocalists performed beautifully at the concert.

Các ca sĩ đã biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

many vocalists struggle with stage fright.

Nhiều ca sĩ gặp khó khăn với chứng sợ sân khấu.

the vocalists' harmonies were mesmerizing.

Những hòa âm của các ca sĩ thật mê hoặc.

we need more vocalists for the choir.

Chúng ta cần thêm ca sĩ cho dàn hợp xướng.

vocalists often take singing lessons to improve their skills.

Các ca sĩ thường tham gia các bài học hát để cải thiện kỹ năng của họ.

the competition was fierce among the vocalists.

Cuộc thi giữa các ca sĩ rất khốc liệt.

some vocalists write their own songs.

Một số ca sĩ tự viết những bài hát của riêng họ.

the festival featured a variety of vocalists from different genres.

Ngày hội có sự tham gia của rất nhiều ca sĩ từ các thể loại khác nhau.

vocalists need to warm up their voices before performing.

Các ca sĩ cần làm nóng giọng trước khi biểu diễn.

collaborations between vocalists can lead to amazing music.

Sự hợp tác giữa các ca sĩ có thể dẫn đến những bản nhạc tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay