| số nhiều | songfulnesses |
the singer's performance was filled with incredible songfulness.
Trình diễn của ca sĩ đầy ắp sức mạnh âm nhạc phi thường.
her voice has a natural songfulness that captivates audiences.
Giọng hát của cô có một sức mạnh âm nhạc tự nhiên thu hút khán giả.
the choir brought remarkable songfulness to the traditional hymn.
Đội hòa âm đã mang đến sức mạnh âm nhạc đáng kinh ngạc cho bài thánh ca truyền thống.
there is an undeniable songfulness in his acoustic melodies.
Có một sức mạnh âm nhạc không thể chối bỏ trong những giai điệu acoustic của anh ấy.
the album is notable for its emotional songfulness.
Album này được chú ý nhờ sức mạnh âm nhạc đầy cảm xúc.
young musicians often lack the songfulness of seasoned performers.
Những nhạc sĩ trẻ thường thiếu đi sức mạnh âm nhạc của các nghệ sĩ có kinh nghiệm.
the folk tradition preserves a beautiful songfulness.
Tradition dân gian bảo tồn một sức mạnh âm nhạc tuyệt đẹp.
critics praised the album's raw songfulness and authenticity.
Các nhà phê bình khen ngợi sức mạnh âm nhạc nguyên bản và tính chân thực của album.
the melody possessed a haunting songfulness.
Giai điệu sở hữu một sức mạnh âm nhạc đầy mê hoặc.
he played with remarkable songfulness and technical skill.
Anh ấy chơi với sức mạnh âm nhạc đáng kinh ngạc và kỹ năng kỹ thuật.
the band displayed unexpected songfulness on their latest track.
Băng nhạc đã thể hiện sức mạnh âm nhạc bất ngờ trên ca khúc mới nhất của họ.
traditional irish music maintains its distinctive songfulness.
Musical truyền thống Ireland duy trì sức mạnh âm nhạc đặc trưng của nó.
the songwriter infused the ballad with genuine songfulness.
Tác giả bài hát đã truyền vào ca khúc một sức mạnh âm nhạc chân thật.
her performance captured the true songfulness of the blues.
Trình diễn của cô đã nắm bắt được sức mạnh âm nhạc đích thực của nhạc blues.
the singer's performance was filled with incredible songfulness.
Trình diễn của ca sĩ đầy ắp sức mạnh âm nhạc phi thường.
her voice has a natural songfulness that captivates audiences.
Giọng hát của cô có một sức mạnh âm nhạc tự nhiên thu hút khán giả.
the choir brought remarkable songfulness to the traditional hymn.
Đội hòa âm đã mang đến sức mạnh âm nhạc đáng kinh ngạc cho bài thánh ca truyền thống.
there is an undeniable songfulness in his acoustic melodies.
Có một sức mạnh âm nhạc không thể chối bỏ trong những giai điệu acoustic của anh ấy.
the album is notable for its emotional songfulness.
Album này được chú ý nhờ sức mạnh âm nhạc đầy cảm xúc.
young musicians often lack the songfulness of seasoned performers.
Những nhạc sĩ trẻ thường thiếu đi sức mạnh âm nhạc của các nghệ sĩ có kinh nghiệm.
the folk tradition preserves a beautiful songfulness.
Tradition dân gian bảo tồn một sức mạnh âm nhạc tuyệt đẹp.
critics praised the album's raw songfulness and authenticity.
Các nhà phê bình khen ngợi sức mạnh âm nhạc nguyên bản và tính chân thực của album.
the melody possessed a haunting songfulness.
Giai điệu sở hữu một sức mạnh âm nhạc đầy mê hoặc.
he played with remarkable songfulness and technical skill.
Anh ấy chơi với sức mạnh âm nhạc đáng kinh ngạc và kỹ năng kỹ thuật.
the band displayed unexpected songfulness on their latest track.
Băng nhạc đã thể hiện sức mạnh âm nhạc bất ngờ trên ca khúc mới nhất của họ.
traditional irish music maintains its distinctive songfulness.
Musical truyền thống Ireland duy trì sức mạnh âm nhạc đặc trưng của nó.
the songwriter infused the ballad with genuine songfulness.
Tác giả bài hát đã truyền vào ca khúc một sức mạnh âm nhạc chân thật.
her performance captured the true songfulness of the blues.
Trình diễn của cô đã nắm bắt được sức mạnh âm nhạc đích thực của nhạc blues.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay