soothings balm
thuốc bôi dịu nhẹ
soothings sounds
những âm thanh dịu nhẹ
soothings tea
trà dịu nhẹ
soothings music
nhạc dịu nhẹ
soothings touch
vệ chạm dịu nhẹ
soothings scents
mùi hương dịu nhẹ
soothings methods
các phương pháp dịu nhẹ
soothings effects
tác dụng làm dịu
soothings practices
các phương pháp thực hành dịu nhẹ
soothings rituals
các nghi lễ dịu nhẹ
soothings balm
thuốc bôi dịu nhẹ
soothings sounds
những âm thanh dịu nhẹ
soothings tea
trà dịu nhẹ
soothings music
nhạc dịu nhẹ
soothings touch
vệ chạm dịu nhẹ
soothings scents
mùi hương dịu nhẹ
soothings methods
các phương pháp dịu nhẹ
soothings effects
tác dụng làm dịu
soothings practices
các phương pháp thực hành dịu nhẹ
soothings rituals
các nghi lễ dịu nhẹ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay