soothings

[Mỹ]/ˈsuːðɪŋz/
[Anh]/ˈsuːðɪŋz/

Dịch

adj. an ủi; giảm bớt nỗi đau
v. hành động an ủi hoặc giảm nhẹ cơn đau

Cụm từ & Cách kết hợp

soothings balm

thuốc bôi dịu nhẹ

soothings sounds

những âm thanh dịu nhẹ

soothings tea

trà dịu nhẹ

soothings music

nhạc dịu nhẹ

soothings touch

vệ chạm dịu nhẹ

soothings scents

mùi hương dịu nhẹ

soothings methods

các phương pháp dịu nhẹ

soothings effects

tác dụng làm dịu

soothings practices

các phương pháp thực hành dịu nhẹ

soothings rituals

các nghi lễ dịu nhẹ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay