| số nhiều | sophistries |
His argument savo(u)red of sophistry .
Lý luận của anh ta có mùi vị của thủ pháp.
No amount of sophistry can justify one country’s intervention in the internal affairs of another country.
Không có bất kỳ lời biện minh nào có thể biện minh cho sự can thiệp của một quốc gia vào công việc nội bộ của một quốc gia khác.
C.E.From the term”Sophist”come the words”sophistry,”or specious argument, and”sophisticated,” with its connotation of clever glibness;
C.E.Từ thuật ngữ “Sophist” xuất hiện các từ “sophistry” hay lập luận giả dối, và “sophisticated” với hàm ý của sự thông minh và lanh lợi.
His argument was filled with sophistry, trying to deceive the audience.
Lý luận của anh ấy tràn ngập thủ pháp, cố gắng đánh lừa khán giả.
She saw through his sophistry and refused to be swayed by his misleading words.
Cô ấy nhìn thấu thủ pháp của anh ấy và từ chối bị thuyết phục bởi những lời dối trá của anh ấy.
The politician used sophistry to manipulate public opinion and gain support.
Nhà chính trị đã sử dụng thủ pháp để thao túng dư luận và giành được sự ủng hộ.
Don't be fooled by his sophistry, always question everything he says.
Đừng để bị đánh lừa bởi thủ pháp của anh ấy, hãy luôn đặt câu hỏi về mọi điều anh ấy nói.
Sophistry can be a dangerous tool in the wrong hands, leading to misinformation and confusion.
Thủ pháp có thể là một công cụ nguy hiểm trong tay người không có năng lực, dẫn đến thông tin sai lệch và hoang mang.
The student's essay was criticized for its reliance on sophistry rather than sound reasoning.
Bài luận của sinh viên bị chỉ trích vì dựa vào thủ pháp hơn là lập luận logic.
The cult leader used sophistry to manipulate his followers and maintain control over them.
Nhà lãnh đạo giáo phái đã sử dụng thủ pháp để thao túng những người theo đạo và duy trì quyền kiểm soát.
Sophistry is often used in advertising to persuade consumers to buy products they don't need.
Thủ pháp thường được sử dụng trong quảng cáo để thuyết phục người tiêu dùng mua những sản phẩm mà họ không cần.
The lawyer's sophistry was so convincing that the jury was swayed in favor of his client.
Thủ pháp của luật sư rất thuyết phục đến mức bồi thẩm đoàn đã bị thuyết phục ủng hộ thân chủ của anh ta.
Sophistry can be a powerful tool in debates, but it can also undermine the search for truth.
Thủ pháp có thể là một công cụ mạnh mẽ trong các cuộc tranh luận, nhưng nó cũng có thể làm suy yếu sự tìm kiếm sự thật.
His argument savo(u)red of sophistry .
Lý luận của anh ta có mùi vị của thủ pháp.
No amount of sophistry can justify one country’s intervention in the internal affairs of another country.
Không có bất kỳ lời biện minh nào có thể biện minh cho sự can thiệp của một quốc gia vào công việc nội bộ của một quốc gia khác.
C.E.From the term”Sophist”come the words”sophistry,”or specious argument, and”sophisticated,” with its connotation of clever glibness;
C.E.Từ thuật ngữ “Sophist” xuất hiện các từ “sophistry” hay lập luận giả dối, và “sophisticated” với hàm ý của sự thông minh và lanh lợi.
His argument was filled with sophistry, trying to deceive the audience.
Lý luận của anh ấy tràn ngập thủ pháp, cố gắng đánh lừa khán giả.
She saw through his sophistry and refused to be swayed by his misleading words.
Cô ấy nhìn thấu thủ pháp của anh ấy và từ chối bị thuyết phục bởi những lời dối trá của anh ấy.
The politician used sophistry to manipulate public opinion and gain support.
Nhà chính trị đã sử dụng thủ pháp để thao túng dư luận và giành được sự ủng hộ.
Don't be fooled by his sophistry, always question everything he says.
Đừng để bị đánh lừa bởi thủ pháp của anh ấy, hãy luôn đặt câu hỏi về mọi điều anh ấy nói.
Sophistry can be a dangerous tool in the wrong hands, leading to misinformation and confusion.
Thủ pháp có thể là một công cụ nguy hiểm trong tay người không có năng lực, dẫn đến thông tin sai lệch và hoang mang.
The student's essay was criticized for its reliance on sophistry rather than sound reasoning.
Bài luận của sinh viên bị chỉ trích vì dựa vào thủ pháp hơn là lập luận logic.
The cult leader used sophistry to manipulate his followers and maintain control over them.
Nhà lãnh đạo giáo phái đã sử dụng thủ pháp để thao túng những người theo đạo và duy trì quyền kiểm soát.
Sophistry is often used in advertising to persuade consumers to buy products they don't need.
Thủ pháp thường được sử dụng trong quảng cáo để thuyết phục người tiêu dùng mua những sản phẩm mà họ không cần.
The lawyer's sophistry was so convincing that the jury was swayed in favor of his client.
Thủ pháp của luật sư rất thuyết phục đến mức bồi thẩm đoàn đã bị thuyết phục ủng hộ thân chủ của anh ta.
Sophistry can be a powerful tool in debates, but it can also undermine the search for truth.
Thủ pháp có thể là một công cụ mạnh mẽ trong các cuộc tranh luận, nhưng nó cũng có thể làm suy yếu sự tìm kiếm sự thật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay