legal sophistries
mưu mẹo pháp lý
intellectual sophistries
mưu mẹo trí tuệ
political sophistries
mưu mẹo chính trị
rhetorical sophistries
mưu mẹo hùng biện
philosophical sophistries
mưu mẹo triết học
moral sophistries
mưu mẹo đạo đức
sophistries abound
mưu mẹo lan tràn
sophistries exposed
mưu mẹo bị phơi bày
sophistries dismantled
mưu mẹo bị tháo dỡ
sophistries unveiled
mưu mẹo bị tiết lộ
the lawyer used clever sophistries to win the case.
luật sư đã sử dụng những thủ thuật xảo quyệt để thắng kiện.
his sophistries failed to convince the jury.
những thủ thuật xảo quyệt của anh ta đã không thể thuyết phục bồi thẩm đoàn.
she saw through his sophistries and demanded the truth.
cô ấy nhìn thấu những thủ thuật xảo quyệt của anh ta và yêu cầu sự thật.
the politician's sophistries were transparent to the public.
những thủ thuật xảo quyệt của chính trị gia là rõ ràng đối với công chúng.
using sophistries in arguments can backfire.
việc sử dụng những thủ thuật xảo quyệt trong tranh luận có thể phản tác dụng.
he was skilled in the art of sophistries.
anh ta có kỹ năng trong nghệ thuật sử dụng những thủ thuật xảo quyệt.
her sophistries were easily debunked by experts.
những thủ thuật xảo quyệt của cô ấy đã dễ dàng bị các chuyên gia bác bỏ.
they relied on sophistries to justify their actions.
họ dựa vào những thủ thuật xảo quyệt để biện minh cho hành động của mình.
his arguments were filled with sophistries and misleading information.
những lập luận của anh ta tràn ngập những thủ thuật xảo quyệt và thông tin gây hiểu lầm.
she dismissed his sophistries as mere distractions.
cô ấy bác bỏ những thủ thuật xảo quyệt của anh ta như những sự đánh lạc hướng đơn thuần.
legal sophistries
mưu mẹo pháp lý
intellectual sophistries
mưu mẹo trí tuệ
political sophistries
mưu mẹo chính trị
rhetorical sophistries
mưu mẹo hùng biện
philosophical sophistries
mưu mẹo triết học
moral sophistries
mưu mẹo đạo đức
sophistries abound
mưu mẹo lan tràn
sophistries exposed
mưu mẹo bị phơi bày
sophistries dismantled
mưu mẹo bị tháo dỡ
sophistries unveiled
mưu mẹo bị tiết lộ
the lawyer used clever sophistries to win the case.
luật sư đã sử dụng những thủ thuật xảo quyệt để thắng kiện.
his sophistries failed to convince the jury.
những thủ thuật xảo quyệt của anh ta đã không thể thuyết phục bồi thẩm đoàn.
she saw through his sophistries and demanded the truth.
cô ấy nhìn thấu những thủ thuật xảo quyệt của anh ta và yêu cầu sự thật.
the politician's sophistries were transparent to the public.
những thủ thuật xảo quyệt của chính trị gia là rõ ràng đối với công chúng.
using sophistries in arguments can backfire.
việc sử dụng những thủ thuật xảo quyệt trong tranh luận có thể phản tác dụng.
he was skilled in the art of sophistries.
anh ta có kỹ năng trong nghệ thuật sử dụng những thủ thuật xảo quyệt.
her sophistries were easily debunked by experts.
những thủ thuật xảo quyệt của cô ấy đã dễ dàng bị các chuyên gia bác bỏ.
they relied on sophistries to justify their actions.
họ dựa vào những thủ thuật xảo quyệt để biện minh cho hành động của mình.
his arguments were filled with sophistries and misleading information.
những lập luận của anh ta tràn ngập những thủ thuật xảo quyệt và thông tin gây hiểu lầm.
she dismissed his sophistries as mere distractions.
cô ấy bác bỏ những thủ thuật xảo quyệt của anh ta như những sự đánh lạc hướng đơn thuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay