soprano

[Mỹ]/sə'prɑːnəʊ/
[Anh]/sə'prɑno/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ca sĩ nữ có tầm giọng cao nhất; tầm giọng cao nhất trong một dàn hợp xướng
adj. liên quan đến ca sĩ nữ có tầm giọng cao nhất; thuộc về hoặc liên quan đến tầm giọng cao nhất trong một dàn hợp xướng
adv. bằng một giọng cao vút
Word Forms
số nhiềusopranos

Cụm từ & Cách kết hợp

operatic soprano

soprano opera

soprano voice

giọng soprano

coloratura soprano

tiếng soprano kỹ thuật cao

Câu ví dụ

She is a talented soprano singer.

Cô ấy là một ca sĩ soprano tài năng.

The soprano voice filled the concert hall with its beautiful melody.

Giọng soprano đã lấp đầy nhà hát với giai điệu tuyệt đẹp của nó.

The soprano soloist captivated the audience with her performance.

Giọng soprano độc lập đã chinh phục khán giả bằng màn trình diễn của cô ấy.

The soprano section of the choir sang with clarity and precision.

Phần soprano của dàn hợp xướng hát rõ ràng và chính xác.

She trained for years to perfect her soprano range.

Cô ấy đã tập luyện trong nhiều năm để hoàn thiện giọng soprano của mình.

The soprano aria was the highlight of the opera.

Aria soprano là điểm nhấn của vở opera.

The soprano and tenor voices blended beautifully in the duet.

Giọng soprano và tenor đã hòa quyện tuyệt đẹp trong bản song ca.

The soprano hit a high note that left the audience in awe.

Cô ấy đã hát một nốt cao khiến khán giả kinh ngạc.

She is known for her powerful soprano voice that can fill a large auditorium.

Cô ấy nổi tiếng với giọng soprano mạnh mẽ có thể lấp đầy một khán phòng lớn.

The soprano section of the opera company rehearsed diligently for the upcoming performance.

Phần soprano của công ty opera đã tập luyện chăm chỉ cho buổi biểu diễn sắp tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay