| số nhiều | vocalists |
lead vocalist
ca sĩ chính
backing vocalist
ca sĩ bè
studio vocalist
ca sĩ phòng thu
guest vocalist
ca sĩ khách mời
the vocalists are strong and the band is tight.
Các ca sĩ mạnh mẽ và ban nhạc chơi rất tốt.
The pianist had to tailor his style to suit the vocalist’s distinctive voice.
Người chơi piano phải điều chỉnh phong cách của mình để phù hợp với giọng nói đặc trưng của ca sĩ.
Now that she's jumped to one of the most famous vocalists, she doesn't deign to visit her former friends.
Bây giờ khi cô ấy đã trở thành một trong những ca sĩ nổi tiếng nhất, cô ấy không thèm đến thăm những người bạn cũ của mình.
She is a talented vocalist in the band.
Cô ấy là một ca sĩ tài năng trong ban nhạc.
The vocalist hit a high note during the performance.
Ca sĩ đã hát một nốt cao trong buổi biểu diễn.
The vocalist's voice was smooth and soulful.
Giọng hát của ca sĩ rất mượt mà và đầy cảm xúc.
The vocalist captivated the audience with her powerful vocals.
Ca sĩ đã chinh phục khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ của mình.
The vocalist is known for her incredible vocal range.
Ca sĩ nổi tiếng với khả năng âm thanh đáng kinh ngạc của mình.
The vocalist is rehearsing for the upcoming concert.
Ca sĩ đang tập luyện cho buổi hòa nhạc sắp tới.
The vocalist sang a beautiful ballad at the event.
Ca sĩ đã hát một bản ballad tuyệt đẹp tại sự kiện.
The vocalist's performance received a standing ovation.
Sự biểu diễn của ca sĩ đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.
The vocalist collaborated with a famous composer on a new song.
Ca sĩ đã hợp tác với một nhà soạn nhạc nổi tiếng để sáng tác một bài hát mới.
The vocalist's emotional delivery moved the audience to tears.
Sự thể hiện cảm xúc của ca sĩ đã khiến khán giả xúc động.
lead vocalist
ca sĩ chính
backing vocalist
ca sĩ bè
studio vocalist
ca sĩ phòng thu
guest vocalist
ca sĩ khách mời
the vocalists are strong and the band is tight.
Các ca sĩ mạnh mẽ và ban nhạc chơi rất tốt.
The pianist had to tailor his style to suit the vocalist’s distinctive voice.
Người chơi piano phải điều chỉnh phong cách của mình để phù hợp với giọng nói đặc trưng của ca sĩ.
Now that she's jumped to one of the most famous vocalists, she doesn't deign to visit her former friends.
Bây giờ khi cô ấy đã trở thành một trong những ca sĩ nổi tiếng nhất, cô ấy không thèm đến thăm những người bạn cũ của mình.
She is a talented vocalist in the band.
Cô ấy là một ca sĩ tài năng trong ban nhạc.
The vocalist hit a high note during the performance.
Ca sĩ đã hát một nốt cao trong buổi biểu diễn.
The vocalist's voice was smooth and soulful.
Giọng hát của ca sĩ rất mượt mà và đầy cảm xúc.
The vocalist captivated the audience with her powerful vocals.
Ca sĩ đã chinh phục khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ của mình.
The vocalist is known for her incredible vocal range.
Ca sĩ nổi tiếng với khả năng âm thanh đáng kinh ngạc của mình.
The vocalist is rehearsing for the upcoming concert.
Ca sĩ đang tập luyện cho buổi hòa nhạc sắp tới.
The vocalist sang a beautiful ballad at the event.
Ca sĩ đã hát một bản ballad tuyệt đẹp tại sự kiện.
The vocalist's performance received a standing ovation.
Sự biểu diễn của ca sĩ đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.
The vocalist collaborated with a famous composer on a new song.
Ca sĩ đã hợp tác với một nhà soạn nhạc nổi tiếng để sáng tác một bài hát mới.
The vocalist's emotional delivery moved the audience to tears.
Sự thể hiện cảm xúc của ca sĩ đã khiến khán giả xúc động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay