sorghoes

[Mỹ]/sɔːɡəʊz/
[Anh]/sɔrɡoʊz/

Dịch

n. một loại ngũ cốc được sử dụng làm thực phẩm và thức ăn cho động vật

Cụm từ & Cách kết hợp

red sorghoes

mù tạt đỏ

sweet sorghoes

mù tạt ngọt

sorghoes grain

hạt mù tạt

sorghoes flour

bột mù tạt

white sorghoes

mù tạt trắng

sorghoes syrup

siro mù tạt

sorghoes beer

bia mù tạt

sorghoes whiskey

whisky mù tạt

sorghoes stalks

thân mù tạt

sorghoes seeds

hạt giống mù tạt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay