mail sorters
Vietnamese_translation
data sorters
Vietnamese_translation
sorting sorters
Vietnamese_translation
skilled sorters
Vietnamese_translation
the warehouse uses automated sorters to quickly route packages.
Kho hàng sử dụng các máy phân loại tự động để định tuyến bưu kiện một cách nhanh chóng.
mail sorters ensure letters reach the correct addresses.
Các nhân viên phân loại thư đảm bảo các lá thư đến đúng địa chỉ.
we need experienced sorters for the holiday season rush.
Chúng tôi cần các nhân viên phân loại có kinh nghiệm cho đợt cao điểm vào mùa lễ hội.
the new sorting system improved efficiency for the sorters.
Hệ thống phân loại mới đã cải thiện hiệu quả làm việc cho các nhân viên phân loại.
data sorters organize information into meaningful categories.
Các nhân viên phân loại dữ liệu giúp tổ chức thông tin thành các danh mục có ý nghĩa.
the sorters worked diligently to meet the deadline.
Các nhân viên phân loại đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng hạn chót.
we are training new sorters on the machine operation.
Chúng tôi đang đào tạo các nhân viên phân loại mới về cách vận hành máy.
the sorters identified and removed damaged items.
Các nhân viên phân loại đã xác định và loại bỏ các mặt hàng bị hư hỏng.
the conveyor belt feeds items to the package sorters.
Băng tải cung cấp các mặt hàng đến các máy phân loại bưu kiện.
the sorters’ job is to separate items by size.
Vai trò của các nhân viên phân loại là phân loại các mặt hàng theo kích cỡ.
the sorters use scanners to identify each package.
Các nhân viên phân loại sử dụng máy quét để xác định từng gói hàng.
the sorters reported a malfunction in the system.
Các nhân viên phân loại đã báo cáo sự cố trong hệ thống.
mail sorters
Vietnamese_translation
data sorters
Vietnamese_translation
sorting sorters
Vietnamese_translation
skilled sorters
Vietnamese_translation
the warehouse uses automated sorters to quickly route packages.
Kho hàng sử dụng các máy phân loại tự động để định tuyến bưu kiện một cách nhanh chóng.
mail sorters ensure letters reach the correct addresses.
Các nhân viên phân loại thư đảm bảo các lá thư đến đúng địa chỉ.
we need experienced sorters for the holiday season rush.
Chúng tôi cần các nhân viên phân loại có kinh nghiệm cho đợt cao điểm vào mùa lễ hội.
the new sorting system improved efficiency for the sorters.
Hệ thống phân loại mới đã cải thiện hiệu quả làm việc cho các nhân viên phân loại.
data sorters organize information into meaningful categories.
Các nhân viên phân loại dữ liệu giúp tổ chức thông tin thành các danh mục có ý nghĩa.
the sorters worked diligently to meet the deadline.
Các nhân viên phân loại đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng hạn chót.
we are training new sorters on the machine operation.
Chúng tôi đang đào tạo các nhân viên phân loại mới về cách vận hành máy.
the sorters identified and removed damaged items.
Các nhân viên phân loại đã xác định và loại bỏ các mặt hàng bị hư hỏng.
the conveyor belt feeds items to the package sorters.
Băng tải cung cấp các mặt hàng đến các máy phân loại bưu kiện.
the sorters’ job is to separate items by size.
Vai trò của các nhân viên phân loại là phân loại các mặt hàng theo kích cỡ.
the sorters use scanners to identify each package.
Các nhân viên phân loại sử dụng máy quét để xác định từng gói hàng.
the sorters reported a malfunction in the system.
Các nhân viên phân loại đã báo cáo sự cố trong hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay