grouping

[Mỹ]/'gruːpɪŋ/
[Anh]/'ɡrupɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động phân loại hoặc phân nhóm
v. phân loại hoặc phân nhóm
Word Forms
số nhiềugroupings
hiện tại phân từgrouping

Cụm từ & Cách kết hợp

grouping of students

nhóm học sinh

grouping by age

nhóm theo độ tuổi

grouping by ability

nhóm theo khả năng

grouping of data

nhóm dữ liệu

a group of

một nhóm

control group

nhóm đối chứng

group company

công ty thuộc tập đoàn

treatment group

nhóm điều trị

in group

trong nhóm

interest group

nhóm lợi ích

enterprise group

tập đoàn doanh nghiệp

small group

nhóm nhỏ

research group

nhóm nghiên cứu

ethnic group

dân tộc

experimental group

nhóm thực nghiệm

in a group

trong một nhóm

working group

nhóm làm việc

age group

nhóm tuổi

large group

nhóm lớn

as a group

tuyệt vời

group by

theo nhóm

special group

nhóm đặc biệt

study group

nhóm học tập

group leader

người đứng đầu nhóm

Câu ví dụ

the grouping of children of like ability together.

việc nhóm những đứa trẻ có khả năng tương tự lại với nhau.

a loose-knit grouping of independent states.

một nhóm lỏng lẻo gồm các quốc gia độc lập.

a grouping of left-wing trade union leaders.

một nhóm các nhà lãnh đạo công đoàn cánh tả.

an army grouping along the frontier

một nhóm quân tập trung dọc theo biên giới

When in doubt, parenthesize expressions to force the grouping that the logic of your program requires.

Khi nghi ngờ, hãy sử dụng ngoặc đơn để buộc nhóm mà logic của chương trình của bạn yêu cầu.

The new grouping of classes means larger numbers in each class.

Việc phân nhóm các lớp mới có nghĩa là số lượng lớn hơn trong mỗi lớp.

Results The nephrogram can grouping diagnose the early renal failure quickly, it is very important for the clinical treatment, especially the prerenal.

Kết quả: Nephrogram có thể nhóm chẩn đoán bệnh thận giai đoạn sớm nhanh chóng, điều này rất quan trọng cho việc điều trị lâm sàng, đặc biệt là bệnh thận trước thận.

The ichnofacies is the grouping of characteristic trace fossil association tending to rscirrence through a rather long interval of geologic time,and their environmental implication.

Các ichnofacies là sự nhóm của các đặc điểm liên kết hóa thạch dấu vết có xu hướng tái diễn trong một khoảng thời gian địa chất khá dài và ý nghĩa môi trường của chúng.

The result shows that the cleat density in coal bed varies in different microlithotype,and the occurrence of cleat is relevant to the grouping sequence of microlithotypes.

Kết quả cho thấy mật độ vết nứt trong than đá khác nhau ở các vi thành phần khác nhau, và sự xuất hiện của vết nứt liên quan đến trình tự phân nhóm của vi thành phần.

Educators try to put pupils of similar abilities into classes because they believe that this homogeneous grouping is advisable.

Các nhà giáo dục cố gắng xếp học sinh có khả năng tương đương vào các lớp học vì họ tin rằng cách phân nhóm đồng nhất như vậy là hợp lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay