sorts

[Mỹ]/[sɔːts]/
[Anh]/[sɔːts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các loại hoặc hạng theo kiểu, chất lượng, hoặc giá trị; một nhóm người có đặc điểm hoặc sở thích chung.
v. sắp xếp một cách có hệ thống theo thứ tự; giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.

Cụm từ & Cách kết hợp

sorts of

sorts of

all sorts

all sorts

sorting out

sorting out

sorted out

sorted out

sorts them

sorts them

sorting data

sorting data

sorting algorithm

sorting algorithm

sorting hats

sorting hats

sorted by

sorted by

sorting now

sorting now

Câu ví dụ

the museum sorts artifacts by historical period.

Bảo tàng sắp xếp các hiện vật theo từng thời kỳ lịch sử.

we need to sort out these logistical problems quickly.

Chúng ta cần nhanh chóng giải quyết những vấn đề hậu cần này.

the librarian sorts books alphabetically by author.

Thủ thư sắp xếp sách theo thứ tự bảng chữ cái theo tác giả.

he sorts emails into different folders daily.

Anh ấy sắp xếp email vào các thư mục khác nhau hàng ngày.

the algorithm sorts search results by relevance.

Thuật toán sắp xếp kết quả tìm kiếm theo mức độ liên quan.

can you sort the laundry by color, please?

Bạn có thể xếp quần áo theo màu sắc được không?

the software sorts files by size and date.

Phần mềm sắp xếp các tệp theo kích thước và ngày tháng.

the company sorts applicants based on experience.

Công ty sắp xếp các ứng viên dựa trên kinh nghiệm.

she sorts through her old photos with nostalgia.

Cô ấy xem lại những bức ảnh cũ của mình với nỗi nhớ.

the database sorts customer records by id number.

Cơ sở dữ liệu sắp xếp hồ sơ khách hàng theo số ID.

the event organizers sort attendees by registration tier.

Những người tổ chức sự kiện sắp xếp người tham dự theo cấp độ đăng ký.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay