product categories
danh mục sản phẩm
categories of risk
các loại rủi ro
defining categories
xác định các danh mục
categories included
các danh mục được đưa vào
new categories
các danh mục mới
categories listed
các danh mục được liệt kê
categories identified
các danh mục được xác định
categories matter
các danh mục quan trọng
categories shown
các danh mục được hiển thị
categories used
các danh mục được sử dụng
we need to organize the data into clear categories.
Chúng ta cần sắp xếp dữ liệu thành các danh mục rõ ràng.
the store has several categories of clothing for men.
Cửa hàng có nhiều danh mục quần áo nam.
this online course offers categories for all skill levels.
Khóa học trực tuyến này cung cấp các danh mục cho mọi trình độ kỹ năng.
the library uses the dewey decimal system for categories.
Thư viện sử dụng hệ thống phân loại Dewey Decimal cho các danh mục.
analyzing sales data by product categories is crucial.
Phân tích dữ liệu bán hàng theo các danh mục sản phẩm là rất quan trọng.
the website allows users to browse by categories.
Trang web cho phép người dùng duyệt theo danh mục.
we created new categories to better reflect customer needs.
Chúng tôi đã tạo ra các danh mục mới để phản ánh tốt hơn nhu cầu của khách hàng.
the report breaks down results by demographic categories.
Báo cáo phân tích kết quả theo các danh mục nhân khẩu học.
understanding these categories is key to solving the problem.
Hiểu những danh mục này là chìa khóa để giải quyết vấn đề.
the survey included categories for open-ended responses.
Cuộc khảo sát bao gồm các danh mục cho các câu trả lời mở.
we sorted the files into different categories of importance.
Chúng tôi đã sắp xếp các tệp vào các danh mục quan trọng khác nhau.
product categories
danh mục sản phẩm
categories of risk
các loại rủi ro
defining categories
xác định các danh mục
categories included
các danh mục được đưa vào
new categories
các danh mục mới
categories listed
các danh mục được liệt kê
categories identified
các danh mục được xác định
categories matter
các danh mục quan trọng
categories shown
các danh mục được hiển thị
categories used
các danh mục được sử dụng
we need to organize the data into clear categories.
Chúng ta cần sắp xếp dữ liệu thành các danh mục rõ ràng.
the store has several categories of clothing for men.
Cửa hàng có nhiều danh mục quần áo nam.
this online course offers categories for all skill levels.
Khóa học trực tuyến này cung cấp các danh mục cho mọi trình độ kỹ năng.
the library uses the dewey decimal system for categories.
Thư viện sử dụng hệ thống phân loại Dewey Decimal cho các danh mục.
analyzing sales data by product categories is crucial.
Phân tích dữ liệu bán hàng theo các danh mục sản phẩm là rất quan trọng.
the website allows users to browse by categories.
Trang web cho phép người dùng duyệt theo danh mục.
we created new categories to better reflect customer needs.
Chúng tôi đã tạo ra các danh mục mới để phản ánh tốt hơn nhu cầu của khách hàng.
the report breaks down results by demographic categories.
Báo cáo phân tích kết quả theo các danh mục nhân khẩu học.
understanding these categories is key to solving the problem.
Hiểu những danh mục này là chìa khóa để giải quyết vấn đề.
the survey included categories for open-ended responses.
Cuộc khảo sát bao gồm các danh mục cho các câu trả lời mở.
we sorted the files into different categories of importance.
Chúng tôi đã sắp xếp các tệp vào các danh mục quan trọng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay