souls

[Mỹ]/[ˈsaʊlz]/
[Anh]/[ˈsaʊlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phần tinh thần hoặc phi vật chất của một người; Phần cảm xúc hoặc tinh thần của một người; Một người; một người (thân mật).; Bản chất hoặc tinh thần của một vật.
v. Chiết xuất bản chất hoặc tinh thần từ một cái gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

save souls

cứu linh hồn

lost souls

những linh hồn lạc lối

troubled souls

những linh hồn đau khổ

innocent souls

những linh hồn vô tội

weary souls

những linh hồn mệt mỏi

ancient souls

những linh hồn cổ xưa

free souls

những linh hồn tự do

searching souls

những linh hồn đang tìm kiếm

burdened souls

những linh hồn gánh nặng

gentle souls

những linh hồn hiền lành

Câu ví dụ

the artist sought to capture the souls of the city in her paintings.

Nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt linh hồn của thành phố trong các bức tranh của mình.

they searched for lost souls and offered them comfort and guidance.

Họ tìm kiếm những linh hồn lạc lối và mang đến cho họ sự an ủi và hướng dẫn.

the music stirred the souls of everyone in the audience.

Ngân nhạc đã lay động linh hồn của tất cả mọi người trong khán giả.

he felt a connection with the souls of his ancestors.

Anh cảm thấy có sự kết nối với linh hồn của tổ tiên mình.

the old house seemed to hold the souls of generations past.

Ngôi nhà cổ dường như giữ linh hồn của nhiều thế hệ trước.

the war left many soldiers with wounded souls.

Chiến tranh khiến nhiều binh lính mang trong mình những linh hồn bị thương.

she poured her soul into the project, giving it her all.

Cô ấy dồn hết tâm huyết vào dự án, cho nó tất cả những gì cô ấy có thể.

the poem explored the complexities of human souls.

Bài thơ khám phá những phức tạp của linh hồn con người.

he sold his soul to the devil in exchange for power.

Anh ta đã bán linh hồn cho quỷ dữ để đổi lấy quyền lực.

the church offered solace to troubled souls seeking redemption.

Nhà thờ mang đến sự an ủi cho những linh hồn đau khổ đang tìm kiếm sự chuộc tội.

the film aimed to explore the depths of the human soul.

Bộ phim hướng tới việc khám phá chiều sâu của linh hồn con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay