soundness

[Mỹ]/'saundnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. độ vững chắc, sự công bằng, sự ổn định
Word Forms
số nhiềusoundnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

soundness of mind

sự tỉnh táo

financial soundness

sự vững chắc về tài chính

soundness of judgment

khả năng phán đoán tốt

physical soundness

sức khỏe tốt

soundness of reasoning

khả năng suy luận tốt

emotional soundness

sự ổn định về mặt cảm xúc

intellectual soundness

sự lành lặn về trí tuệ

Câu ví dụ

she was not entirely convinced of the soundness of his motives.

Cô ấy không hoàn toàn tin vào tính hợp lý của động cơ của anh ấy.

they rated its financial soundness below its competitor's.

Họ đánh giá sự ổn định tài chính của nó thấp hơn đối thủ.

financial soundness is crucial for a successful business.

tính vững chắc về tài chính là điều quan trọng để có một doanh nghiệp thành công.

the structural soundness of the building was compromised after the earthquake.

tính vững chắc về cấu trúc của tòa nhà đã bị ảnh hưởng sau trận động đất.

the soundness of her argument convinced everyone in the room.

tính thuyết phục của lập luận của cô ấy đã thuyết phục tất cả mọi người trong phòng.

mental soundness is essential for overall well-being.

sức khỏe tinh thần là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể.

the soundness of the advice he gave me helped me make the right decision.

tính đúng đắn của lời khuyên anh ấy đưa cho tôi đã giúp tôi đưa ra quyết định đúng đắn.

academic soundness is important in research papers.

tính xác đáng về mặt học thuật rất quan trọng trong các bài báo nghiên cứu.

the soundness of the bridge was tested before allowing vehicles to cross.

tính an toàn của cây cầu đã được kiểm tra trước khi cho phép các phương tiện qua lại.

emotional soundness can impact relationships with others.

sự ổn định về mặt cảm xúc có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ với người khác.

physical soundness is crucial for athletes to perform at their best.

sức khỏe thể chất là điều quan trọng để các vận động viên có thể đạt được hiệu suất tốt nhất.

the soundness of the investment strategy was questioned by experts.

tính khả thi của chiến lược đầu tư đã bị các chuyên gia đặt câu hỏi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay