wholeness

[Mỹ]/'həulnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự hoàn chỉnh, toàn bộ
Các dạng của từ
số nhiềuwholenesses

Câu ví dụ

The wholeness of the project is crucial for its success.

Tính toàn diện của dự án rất quan trọng đối với sự thành công của nó.

Meditation helps achieve a sense of wholeness and inner peace.

Thiền định giúp đạt được cảm giác viên mãn và bình yên nội tâm.

The therapist focuses on restoring the wholeness of the individual.

Nhà trị liệu tập trung vào việc khôi phục sự toàn diện của cá nhân.

Yoga promotes physical and mental wholeness through various practices.

Yoga thúc đẩy sự toàn diện về thể chất và tinh thần thông qua các phương pháp khác nhau.

A balanced diet is essential for the wholeness of the body.

Chế độ ăn uống cân bằng rất cần thiết cho sự toàn diện của cơ thể.

The artist's masterpiece captures the wholeness of the human experience.

Tác phẩm kiệt tác của nghệ sĩ nắm bắt được sự toàn diện của trải nghiệm con người.

To truly understand a culture, one must appreciate its wholeness.

Để thực sự hiểu được một nền văn hóa, người ta phải đánh giá cao sự toàn diện của nó.

The wholeness of the ecosystem depends on the balance of its components.

Sự toàn diện của hệ sinh thái phụ thuộc vào sự cân bằng của các thành phần của nó.

Achieving wholeness requires integrating all aspects of oneself.

Đạt được sự toàn diện đòi hỏi phải tích hợp tất cả các khía cạnh của bản thân.

The wholeness of a family is reflected in its unity and support for each other.

Sự toàn diện của một gia đình được phản ánh trong sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay