southeasterly winds
gió đông nam
southeasterly direction
hướng đông nam
southeasterly coast
bờ biển đông nam
southeasterly rain
mưa đông nam
southeasterly breeze
gió nhẹ đông nam
southeasterly currents
dòng chảy đông nam
southeasterly region
khu vực đông nam
southeasterly exposure
phơi sáng hướng đông nam
southeasterly shift
dịch chuyển đông nam
southeasterly pattern
mẫu hình đông nam
the wind is blowing from a southeasterly direction.
Gió đang thổi từ hướng đông nam.
we took a southeasterly route to reach the coast.
Chúng tôi đã đi theo một tuyến đường về phía đông nam để đến được bờ biển.
the southeasterly winds are typical for this season.
Gió đông nam là đặc trưng của mùa này.
there is a southeasterly swell affecting the beach today.
Hôm nay có sóng đông nam đang ảnh hưởng đến bãi biển.
we observed southeasterly clouds gathering in the sky.
Chúng tôi quan sát thấy những đám mây đông nam đang tụ lại trên bầu trời.
the forecast predicts southeasterly rain for the weekend.
Dự báo dự kiến mưa đông nam vào cuối tuần.
they live in a southeasterly neighborhood of the city.
Họ sống ở một khu vực phía đông nam của thành phố.
the southeasterly view from the mountain is breathtaking.
Khung cảnh phía đông nam từ trên núi thật ngoạn mục.
travelers often prefer the southeasterly beaches for relaxation.
Những người đi du lịch thường thích những bãi biển phía đông nam để thư giãn.
we noticed a southeasterly trend in the market this quarter.
Chúng tôi nhận thấy có một xu hướng đông nam trên thị trường quý này.
southeasterly winds
gió đông nam
southeasterly direction
hướng đông nam
southeasterly coast
bờ biển đông nam
southeasterly rain
mưa đông nam
southeasterly breeze
gió nhẹ đông nam
southeasterly currents
dòng chảy đông nam
southeasterly region
khu vực đông nam
southeasterly exposure
phơi sáng hướng đông nam
southeasterly shift
dịch chuyển đông nam
southeasterly pattern
mẫu hình đông nam
the wind is blowing from a southeasterly direction.
Gió đang thổi từ hướng đông nam.
we took a southeasterly route to reach the coast.
Chúng tôi đã đi theo một tuyến đường về phía đông nam để đến được bờ biển.
the southeasterly winds are typical for this season.
Gió đông nam là đặc trưng của mùa này.
there is a southeasterly swell affecting the beach today.
Hôm nay có sóng đông nam đang ảnh hưởng đến bãi biển.
we observed southeasterly clouds gathering in the sky.
Chúng tôi quan sát thấy những đám mây đông nam đang tụ lại trên bầu trời.
the forecast predicts southeasterly rain for the weekend.
Dự báo dự kiến mưa đông nam vào cuối tuần.
they live in a southeasterly neighborhood of the city.
Họ sống ở một khu vực phía đông nam của thành phố.
the southeasterly view from the mountain is breathtaking.
Khung cảnh phía đông nam từ trên núi thật ngoạn mục.
travelers often prefer the southeasterly beaches for relaxation.
Những người đi du lịch thường thích những bãi biển phía đông nam để thư giãn.
we noticed a southeasterly trend in the market this quarter.
Chúng tôi nhận thấy có một xu hướng đông nam trên thị trường quý này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay