southeastwards

[Mỹ]/ˌsaʊθˈiːst.wədz/
[Anh]/ˌsaʊθˈiːst.wɚdz/

Dịch

adv. theo hướng về phía đông nam

Cụm từ & Cách kết hợp

travel southeastwards

đi về hướng đông nam

move southeastwards

di chuyển về hướng đông nam

head southeastwards

hướng về phía đông nam

drift southeastwards

trôi về hướng đông nam

shift southeastwards

chuyển về hướng đông nam

proceed southeastwards

tiến về hướng đông nam

fly southeastwards

bay về hướng đông nam

advance southeastwards

tiến quân về hướng đông nam

traveling southeastwards

đi về hướng đông nam

heading southeastwards

hướng về phía đông nam

Câu ví dụ

the storm moved southeastwards, causing heavy rainfall in the region.

cơn bão di chuyển về hướng đông nam, gây ra mưa lớn ở khu vực.

we decided to travel southeastwards to explore new landscapes.

chúng tôi quyết định đi về hướng đông nam để khám phá những cảnh quan mới.

the birds migrated southeastwards for the winter.

những con chim di cư về hướng đông nam để tránh rét đông.

the road leads southeastwards towards the mountains.

con đường dẫn về hướng đông nam về phía núi.

she pointed southeastwards to indicate where the sun rises.

cô ấy chỉ về hướng đông nam để chỉ nơi mặt trời mọc.

the wind blew southeastwards, bringing cooler temperatures.

gió thổi về hướng đông nam, mang lại nhiệt độ mát mẻ hơn.

they plan to build a new highway that runs southeastwards.

họ dự định xây một con đường cao tốc mới chạy về hướng đông nam.

the map shows the river flowing southeastwards through the valley.

bản đồ cho thấy sông chảy về hướng đông nam qua thung lũng.

travelers should head southeastwards to reach the coastal town.

du khách nên đi về hướng đông nam để đến được thị trấn ven biển.

he suggested we move southeastwards for better weather.

anh ấy gợi ý chúng ta chuyển về hướng đông nam để có thời tiết tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay