southwestbound train
chuyến tàu hướng tây nam
southwestbound flight
chuyến bay hướng tây nam
be southwestbound
đi hướng tây nam
southwestbound bus
chuyến xe buýt hướng tây nam
going southwestbound
đi hướng tây nam
was southwestbound
đã đi hướng tây nam
southwestbound route
đường đi hướng tây nam
a southwestbound lane
một làn đường hướng tây nam
southwestbound traffic
giao thông hướng tây nam
southwestbound service
dịch vụ hướng tây nam
the southwestbound train was delayed by an hour due to heavy snow.
Tàu đi về phía tây nam bị chậm một giờ do tuyết lớn.
we watched the southwestbound cargo ship disappear over the horizon.
Chúng tôi đã xem con tàu chở hàng đi về phía tây nam biến mất phía chân trời.
the interstate highway had a lane closed for southwestbound traffic.
Con đường cao tốc liên bang có một làn đường bị đóng lại cho phương tiện đi về phía tây nam.
a strong wind was blowing from the northwest, pushing the southwestbound plane off course.
Một cơn gió mạnh thổi từ phía bắc tây, đẩy máy bay đi về phía tây nam lệch đường bay.
the southwestbound bus route offers a convenient way to reach the city center.
Chuyến xe buýt đi về phía tây nam cung cấp một cách thuận tiện để đến trung tâm thành phố.
we decided to take the southwestbound trail to explore the canyon.
Chúng tôi đã quyết định đi theo con đường đi về phía tây nam để khám phá thung lũng.
the river flowed steadily southwestbound, carving its way through the landscape.
Dòng sông chảy ổn định về phía tây nam, tạo ra một con đường qua cảnh quan.
the data showed a significant increase in southwestbound flights during the holiday season.
Dữ liệu cho thấy sự gia tăng đáng kể trong các chuyến bay đi về phía tây nam trong mùa lễ hội.
the new bridge will ease congestion for southwestbound commuters.
Cầu mới sẽ giúp giảm ùn tắc cho các hành khách đi về phía tây nam.
we set up a temporary observation post to monitor southwestbound vehicle traffic.
Chúng tôi đã thiết lập một điểm quan sát tạm thời để theo dõi giao thông phương tiện đi về phía tây nam.
the research team focused on the impact of climate change on southwestbound migration patterns.
Đội ngũ nghiên cứu tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu đối với các mô hình di cư đi về phía tây nam.
southwestbound train
chuyến tàu hướng tây nam
southwestbound flight
chuyến bay hướng tây nam
be southwestbound
đi hướng tây nam
southwestbound bus
chuyến xe buýt hướng tây nam
going southwestbound
đi hướng tây nam
was southwestbound
đã đi hướng tây nam
southwestbound route
đường đi hướng tây nam
a southwestbound lane
một làn đường hướng tây nam
southwestbound traffic
giao thông hướng tây nam
southwestbound service
dịch vụ hướng tây nam
the southwestbound train was delayed by an hour due to heavy snow.
Tàu đi về phía tây nam bị chậm một giờ do tuyết lớn.
we watched the southwestbound cargo ship disappear over the horizon.
Chúng tôi đã xem con tàu chở hàng đi về phía tây nam biến mất phía chân trời.
the interstate highway had a lane closed for southwestbound traffic.
Con đường cao tốc liên bang có một làn đường bị đóng lại cho phương tiện đi về phía tây nam.
a strong wind was blowing from the northwest, pushing the southwestbound plane off course.
Một cơn gió mạnh thổi từ phía bắc tây, đẩy máy bay đi về phía tây nam lệch đường bay.
the southwestbound bus route offers a convenient way to reach the city center.
Chuyến xe buýt đi về phía tây nam cung cấp một cách thuận tiện để đến trung tâm thành phố.
we decided to take the southwestbound trail to explore the canyon.
Chúng tôi đã quyết định đi theo con đường đi về phía tây nam để khám phá thung lũng.
the river flowed steadily southwestbound, carving its way through the landscape.
Dòng sông chảy ổn định về phía tây nam, tạo ra một con đường qua cảnh quan.
the data showed a significant increase in southwestbound flights during the holiday season.
Dữ liệu cho thấy sự gia tăng đáng kể trong các chuyến bay đi về phía tây nam trong mùa lễ hội.
the new bridge will ease congestion for southwestbound commuters.
Cầu mới sẽ giúp giảm ùn tắc cho các hành khách đi về phía tây nam.
we set up a temporary observation post to monitor southwestbound vehicle traffic.
Chúng tôi đã thiết lập một điểm quan sát tạm thời để theo dõi giao thông phương tiện đi về phía tây nam.
the research team focused on the impact of climate change on southwestbound migration patterns.
Đội ngũ nghiên cứu tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu đối với các mô hình di cư đi về phía tây nam.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay