he spasmed.
Ông ấy giật mình.
spasmed muscles
Các cơ giật mình
suddenly spasmed
Đột ngột giật mình
spasming leg
Chân giật mình
she spasmed once.
Cô ấy giật mình một lần.
spasmed and cried
Giật mình và khóc
his arm spasmed
Tay anh ấy giật mình
spasming badly
Giật mình dữ dội
they spasmed too
Họ cũng giật mình
spasmed briefly
Giật mình ngắn ngủi
his hand spasmed violently after the injury.
Tay anh ấy giật mạnh một cách dữ dội sau chấn thương.
she spasmed and winced when the doctor touched her back.
Cô ấy giật mình và nhíu mày khi bác sĩ chạm vào lưng cô.
the patient's leg spasmed unexpectedly during the examination.
Chân của bệnh nhân giật bất ngờ trong quá trình khám.
after the intense workout, his muscles spasmed.
Sau buổi tập luyện cường độ cao, cơ bắp anh ấy giật mình.
the child spasmed briefly while receiving the injection.
Trẻ sơ sinh giật mình ngắn ngủi khi tiêm thuốc.
he spasmed in pain, clutching his side.
Anh ấy giật mình trong đau đớn, nắm chặt bên hông.
the medication helped to reduce the frequency of her spasms.
Thuốc giúp giảm tần suất co giật của cô ấy.
a sudden noise made her spasmed and jump.
Một tiếng động bất ngờ khiến cô ấy giật mình và nhảy lên.
the dancer's arm spasmed from overuse.
Tay của vũ công giật do sử dụng quá mức.
he spasmed involuntarily when he heard the loud bang.
Anh ấy giật mình không chủ ý khi nghe tiếng nổ lớn.
the doctor asked if he had experienced any muscle spasms recently.
Bác sĩ hỏi anh ấy có từng trải qua các cơn co giật cơ gần đây không.
he spasmed.
Ông ấy giật mình.
spasmed muscles
Các cơ giật mình
suddenly spasmed
Đột ngột giật mình
spasming leg
Chân giật mình
she spasmed once.
Cô ấy giật mình một lần.
spasmed and cried
Giật mình và khóc
his arm spasmed
Tay anh ấy giật mình
spasming badly
Giật mình dữ dội
they spasmed too
Họ cũng giật mình
spasmed briefly
Giật mình ngắn ngủi
his hand spasmed violently after the injury.
Tay anh ấy giật mạnh một cách dữ dội sau chấn thương.
she spasmed and winced when the doctor touched her back.
Cô ấy giật mình và nhíu mày khi bác sĩ chạm vào lưng cô.
the patient's leg spasmed unexpectedly during the examination.
Chân của bệnh nhân giật bất ngờ trong quá trình khám.
after the intense workout, his muscles spasmed.
Sau buổi tập luyện cường độ cao, cơ bắp anh ấy giật mình.
the child spasmed briefly while receiving the injection.
Trẻ sơ sinh giật mình ngắn ngủi khi tiêm thuốc.
he spasmed in pain, clutching his side.
Anh ấy giật mình trong đau đớn, nắm chặt bên hông.
the medication helped to reduce the frequency of her spasms.
Thuốc giúp giảm tần suất co giật của cô ấy.
a sudden noise made her spasmed and jump.
Một tiếng động bất ngờ khiến cô ấy giật mình và nhảy lên.
the dancer's arm spasmed from overuse.
Tay của vũ công giật do sử dụng quá mức.
he spasmed involuntarily when he heard the loud bang.
Anh ấy giật mình không chủ ý khi nghe tiếng nổ lớn.
the doctor asked if he had experienced any muscle spasms recently.
Bác sĩ hỏi anh ấy có từng trải qua các cơn co giật cơ gần đây không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay