This program is also suitabal for the ejection of any uncontrolled bomblet from carrier.
Chương trình này cũng phù hợp để loại bỏ bất kỳ đầu đạn tự do nào khỏi máy bay mang.
If uncontrolled, the shortage would set off a new rise in meat prices.
Nếu không được kiểm soát, tình trạng thiếu hụt sẽ gây ra một sự tăng giá thịt mới.
This silencing also affects the function of many tumor suppressor genes, which, in their unmethylated state, put the brakes on uncontrolled cell growth.
Sự im lặng này cũng ảnh hưởng đến chức năng của nhiều gen ức chế khối u, vốn ở trạng thái không methyl hóa, sẽ làm chậm sự phát triển không kiểm soát của tế bào.
The wildfire spread uncontrolled through the forest.
Ngọn lửa rừng lan rộng không kiểm soát được qua khu rừng.
The virus outbreak became uncontrolled due to lack of preventive measures.
Đại dịch virus trở nên không kiểm soát được do thiếu các biện pháp phòng ngừa.
His uncontrolled anger often led to arguments with his colleagues.
Sự tức giận không kiểm soát của anh ấy thường dẫn đến tranh cãi với đồng nghiệp.
The uncontrolled growth of weeds in the garden made it difficult to maintain.
Sự phát triển không kiểm soát của cỏ dại trong vườn khiến việc bảo trì trở nên khó khăn.
The uncontrolled release of toxic chemicals into the river caused environmental damage.
Việc thải bỏ các hóa chất độc hại không kiểm soát vào sông đã gây ra thiệt hại về môi trường.
Her uncontrolled laughter filled the room with joy.
Tiếng cười không kiểm soát của cô ấy tràn ngập căn phòng niềm vui.
The uncontrolled spending habits of the government led to a financial crisis.
Những thói quen chi tiêu không kiểm soát của chính phủ đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính.
The uncontrolled growth of population in urban areas poses challenges for city planning.
Sự tăng trưởng không kiểm soát của dân số ở các khu vực đô thị đặt ra những thách thức cho quy hoạch đô thị.
His uncontrolled emotions often clouded his judgment.
Những cảm xúc không kiểm soát của anh ấy thường làm mờ đi sự phán đoán của anh ấy.
The uncontrolled spread of misinformation on social media can have serious consequences.
Sự lan truyền không kiểm soát của thông tin sai lệch trên mạng xã hội có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
So together there's uncontrolled cell division which can give rise to a tumor.
Vì vậy, có sự phân chia tế bào không kiểm soát, có thể dẫn đến sự hình thành khối u.
Nguồn: Osmosis - DigestionSo when LANA-1 inhibits p53, that prevents apoptosis and leads to uncontrolled cellular proliferation.
Khi LANA-1 ức chế p53, điều này ngăn chặn quá trình apoptosis và dẫn đến sự tăng sinh tế bào không kiểm soát.
Nguồn: Osmosis - CardiovascularHHV-8 expresses a viral antigen called LANA-1 which prevents apoptosis and facilitates uncontrolled cellular proliferation.
HHV-8 sản xuất một kháng nguyên virus gọi là LANA-1, ngăn chặn quá trình apoptosis và tạo điều kiện cho sự tăng sinh tế bào không kiểm soát.
Nguồn: Osmosis - CardiovascularAlright, as a quick recap, esophageal cancer is the uncontrolled growth of esophageal epithelial cells.
Được rồi, tóm lại nhanh chóng, ung thư thực quản là sự phát triển không kiểm soát của các tế bào biểu mô thực quản.
Nguồn: Osmosis - DigestionThat doesn't mean lying down and becoming fooled, or letting foreign companies run uncontrolled.
Điều đó không có nghĩa là nằm yên và bị đánh lừa, hoặc để các công ty nước ngoài hoạt động không kiểm soát.
Nguồn: Past exam papers of the English reading section for the postgraduate entrance examination (English I).[C] the uncontrolled use of new software.
[C] việc sử dụng phần mềm mới không kiểm soát.
Nguồn: Past years' graduate entrance exam English reading true questions.Well, 'run rife' means that something is uncontrolled.
Chà, 'run rife' có nghĩa là điều gì đó không được kiểm soát.
Nguồn: Learn English by following hot topics.Four clinical symptoms of uncontrolled diabetes, that all sound similar, are polyphagia, glycosuria, polyuria, and polydipsia.
Bốn triệu chứng lâm sàng của bệnh tiểu đường không kiểm soát, tất cả đều có vẻ tương tự, là polyphagia, glycosuria, polyuria và polydipsia.
Nguồn: Osmosis - EndocrineShe calls the uncontrolled, unwanted thoughts from the past clutter.
Cô ấy gọi những suy nghĩ không kiểm soát, không mong muốn từ quá khứ là sự lộn xộn.
Nguồn: VOA Special September 2019 CollectionThe mind when uncontrolled becomes one's greatest enemy.
Trí tuệ khi không được kiểm soát trở thành kẻ thù lớn nhất của mỗi người.
Nguồn: Tales of Imagination and CreativityThis program is also suitabal for the ejection of any uncontrolled bomblet from carrier.
Chương trình này cũng phù hợp để loại bỏ bất kỳ đầu đạn tự do nào khỏi máy bay mang.
If uncontrolled, the shortage would set off a new rise in meat prices.
Nếu không được kiểm soát, tình trạng thiếu hụt sẽ gây ra một sự tăng giá thịt mới.
This silencing also affects the function of many tumor suppressor genes, which, in their unmethylated state, put the brakes on uncontrolled cell growth.
Sự im lặng này cũng ảnh hưởng đến chức năng của nhiều gen ức chế khối u, vốn ở trạng thái không methyl hóa, sẽ làm chậm sự phát triển không kiểm soát của tế bào.
The wildfire spread uncontrolled through the forest.
Ngọn lửa rừng lan rộng không kiểm soát được qua khu rừng.
The virus outbreak became uncontrolled due to lack of preventive measures.
Đại dịch virus trở nên không kiểm soát được do thiếu các biện pháp phòng ngừa.
His uncontrolled anger often led to arguments with his colleagues.
Sự tức giận không kiểm soát của anh ấy thường dẫn đến tranh cãi với đồng nghiệp.
The uncontrolled growth of weeds in the garden made it difficult to maintain.
Sự phát triển không kiểm soát của cỏ dại trong vườn khiến việc bảo trì trở nên khó khăn.
The uncontrolled release of toxic chemicals into the river caused environmental damage.
Việc thải bỏ các hóa chất độc hại không kiểm soát vào sông đã gây ra thiệt hại về môi trường.
Her uncontrolled laughter filled the room with joy.
Tiếng cười không kiểm soát của cô ấy tràn ngập căn phòng niềm vui.
The uncontrolled spending habits of the government led to a financial crisis.
Những thói quen chi tiêu không kiểm soát của chính phủ đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính.
The uncontrolled growth of population in urban areas poses challenges for city planning.
Sự tăng trưởng không kiểm soát của dân số ở các khu vực đô thị đặt ra những thách thức cho quy hoạch đô thị.
His uncontrolled emotions often clouded his judgment.
Những cảm xúc không kiểm soát của anh ấy thường làm mờ đi sự phán đoán của anh ấy.
The uncontrolled spread of misinformation on social media can have serious consequences.
Sự lan truyền không kiểm soát của thông tin sai lệch trên mạng xã hội có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
So together there's uncontrolled cell division which can give rise to a tumor.
Vì vậy, có sự phân chia tế bào không kiểm soát, có thể dẫn đến sự hình thành khối u.
Nguồn: Osmosis - DigestionSo when LANA-1 inhibits p53, that prevents apoptosis and leads to uncontrolled cellular proliferation.
Khi LANA-1 ức chế p53, điều này ngăn chặn quá trình apoptosis và dẫn đến sự tăng sinh tế bào không kiểm soát.
Nguồn: Osmosis - CardiovascularHHV-8 expresses a viral antigen called LANA-1 which prevents apoptosis and facilitates uncontrolled cellular proliferation.
HHV-8 sản xuất một kháng nguyên virus gọi là LANA-1, ngăn chặn quá trình apoptosis và tạo điều kiện cho sự tăng sinh tế bào không kiểm soát.
Nguồn: Osmosis - CardiovascularAlright, as a quick recap, esophageal cancer is the uncontrolled growth of esophageal epithelial cells.
Được rồi, tóm lại nhanh chóng, ung thư thực quản là sự phát triển không kiểm soát của các tế bào biểu mô thực quản.
Nguồn: Osmosis - DigestionThat doesn't mean lying down and becoming fooled, or letting foreign companies run uncontrolled.
Điều đó không có nghĩa là nằm yên và bị đánh lừa, hoặc để các công ty nước ngoài hoạt động không kiểm soát.
Nguồn: Past exam papers of the English reading section for the postgraduate entrance examination (English I).[C] the uncontrolled use of new software.
[C] việc sử dụng phần mềm mới không kiểm soát.
Nguồn: Past years' graduate entrance exam English reading true questions.Well, 'run rife' means that something is uncontrolled.
Chà, 'run rife' có nghĩa là điều gì đó không được kiểm soát.
Nguồn: Learn English by following hot topics.Four clinical symptoms of uncontrolled diabetes, that all sound similar, are polyphagia, glycosuria, polyuria, and polydipsia.
Bốn triệu chứng lâm sàng của bệnh tiểu đường không kiểm soát, tất cả đều có vẻ tương tự, là polyphagia, glycosuria, polyuria và polydipsia.
Nguồn: Osmosis - EndocrineShe calls the uncontrolled, unwanted thoughts from the past clutter.
Cô ấy gọi những suy nghĩ không kiểm soát, không mong muốn từ quá khứ là sự lộn xộn.
Nguồn: VOA Special September 2019 CollectionThe mind when uncontrolled becomes one's greatest enemy.
Trí tuệ khi không được kiểm soát trở thành kẻ thù lớn nhất của mỗi người.
Nguồn: Tales of Imagination and CreativityKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay