spathiphyllum

[Mỹ]//ˌspeɪθɪˈfɪləm//
[Anh]//ˌspeɪθɪˈfɪləm//

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa thuộc họ Araceae, thường được gọi là cây lưỡi mèo; một loại cây cảnh phổ biến có hoa trắng và lá xanh bóng.
Các dạng của từ
số nhiềuspathiphyllums

Cụm từ & Cách kết hợp

the spathiphyllum

SPATHIPHYLLUM

a spathiphyllum

một cây SPATHIPHYLLUM

spathiphyllum plant

cây SPATHIPHYLLUM

spathiphyllum leaves

lá SPATHIPHYLLUM

spathiphyllum flower

hoa SPATHIPHYLLUM

spathiphyllum blooms

hoa nở của SPATHIPHYLLUM

my spathiphyllum

cây SPATHIPHYLLUM của tôi

this spathiphyllum

cây SPATHIPHYLLUM này

healthy spathiphyllum

cây SPATHIPHYLLUM khỏe mạnh

spathiphyllum care

chăm sóc SPATHIPHYLLUM

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay