| số nhiều | spear-carriers |
a spear-carrier
Người cầm矛
spear-carriers
Người cầm矛
being a spear-carrier
Là người cầm矛
the spear-carrier
Người cầm矛
spear-carrier role
Vai trò của người cầm矛
spear-carrier's duty
Nghĩa vụ của người cầm矛
spear-carrier group
Nhóm người cầm矛
spear-carrier position
Vị trí của người cầm矛
spear-carrier type
Loại người cầm矛
the spear-carrier dutifully followed orders, unaware of the larger plan.
Người mang giáo đã tận tụy thực hiện mệnh lệnh, không biết về kế hoạch lớn hơn.
he felt like a spear-carrier in the corporate world, just pushing papers.
Ông cảm thấy giống như một người mang giáo trong thế giới kinh doanh, chỉ việc đẩy các tờ giấy.
many actors start as spear-carriers before landing a leading role.
Nhiều diễn viên bắt đầu với vai trò người mang giáo trước khi được giao vai chính.
she described herself as a spear-carrier in her husband's ambitious scheme.
Cô tự mô tả mình là một người mang giáo trong kế hoạch đầy tham vọng của chồng cô.
the spear-carrier's role was essential, even if unglamorous.
Vai trò của người mang giáo là cần thiết, dù không hào nhoáng.
he resented being treated as a mere spear-carrier in the project.
Ông cảm thấy bực bội khi bị đối xử như một người mang giáo đơn thuần trong dự án.
the director used the spear-carriers to create a sense of scale in the battle scene.
Đạo diễn đã sử dụng các người mang giáo để tạo cảm giác về quy mô trong cảnh chiến đấu.
despite being a spear-carrier, he always gave his best effort.
Dù là một người mang giáo, ông luôn cố gắng hết sức.
the play featured a large cast of spear-carriers in the background.
Bản nhạc kịch có một dàn diễn viên lớn gồm các người mang giáo ở phía sau.
they were just spear-carriers, easily replaceable in the grand scheme.
Họ chỉ là những người mang giáo, dễ dàng thay thế trong kế hoạch lớn.
he transitioned from being a spear-carrier to a supporting character.
Ông chuyển từ vai trò người mang giáo sang vai trò phụ.
a spear-carrier
Người cầm矛
spear-carriers
Người cầm矛
being a spear-carrier
Là người cầm矛
the spear-carrier
Người cầm矛
spear-carrier role
Vai trò của người cầm矛
spear-carrier's duty
Nghĩa vụ của người cầm矛
spear-carrier group
Nhóm người cầm矛
spear-carrier position
Vị trí của người cầm矛
spear-carrier type
Loại người cầm矛
the spear-carrier dutifully followed orders, unaware of the larger plan.
Người mang giáo đã tận tụy thực hiện mệnh lệnh, không biết về kế hoạch lớn hơn.
he felt like a spear-carrier in the corporate world, just pushing papers.
Ông cảm thấy giống như một người mang giáo trong thế giới kinh doanh, chỉ việc đẩy các tờ giấy.
many actors start as spear-carriers before landing a leading role.
Nhiều diễn viên bắt đầu với vai trò người mang giáo trước khi được giao vai chính.
she described herself as a spear-carrier in her husband's ambitious scheme.
Cô tự mô tả mình là một người mang giáo trong kế hoạch đầy tham vọng của chồng cô.
the spear-carrier's role was essential, even if unglamorous.
Vai trò của người mang giáo là cần thiết, dù không hào nhoáng.
he resented being treated as a mere spear-carrier in the project.
Ông cảm thấy bực bội khi bị đối xử như một người mang giáo đơn thuần trong dự án.
the director used the spear-carriers to create a sense of scale in the battle scene.
Đạo diễn đã sử dụng các người mang giáo để tạo cảm giác về quy mô trong cảnh chiến đấu.
despite being a spear-carrier, he always gave his best effort.
Dù là một người mang giáo, ông luôn cố gắng hết sức.
the play featured a large cast of spear-carriers in the background.
Bản nhạc kịch có một dàn diễn viên lớn gồm các người mang giáo ở phía sau.
they were just spear-carriers, easily replaceable in the grand scheme.
Họ chỉ là những người mang giáo, dễ dàng thay thế trong kế hoạch lớn.
he transitioned from being a spear-carrier to a supporting character.
Ông chuyển từ vai trò người mang giáo sang vai trò phụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay