spewing fire
phun lửa
spewing smoke
phun khói
spewing nonsense
phun vô nghĩa
spewing lava
phun nham thạch
spewing anger
phun giận dữ
spewing hatred
phun thù hận
spewing words
phun lời nói
spewing ideas
phun ý tưởng
spewing energy
phun năng lượng
spewing water
phun nước
the volcano is spewing lava and ash into the sky.
ngọn núi lửa đang phun trào dung nham và tro bụi vào bầu trời.
the car's engine was spewing smoke after the accident.
động cơ của chiếc xe đã phun khói sau tai nạn.
he was spewing out insults during the argument.
anh ta đang phun ra những lời xúc phạm trong cuộc tranh cãi.
the factory was spewing toxic waste into the river.
nhà máy đang thải chất thải độc hại vào sông.
the comedian was spewing jokes that had the audience laughing.
nhà hài đang phun ra những câu đùa khiến khán giả cười.
during the rally, the speaker was spewing passionate words.
trong cuộc mít tinh, diễn giả đã phun ra những lời lẽ đầy nhiệt huyết.
the geyser erupted, spewing hot water high into the air.
geyser phun trào, phun nước nóng cao lên không trung.
she was spewing her thoughts on social media.
cô ấy đang bày tỏ những suy nghĩ của mình trên mạng xã hội.
the dragon was spewing fire at its enemies.
con rồng đang phun lửa vào kẻ thù của nó.
after the spicy meal, he was spewing out complaints.
sau bữa ăn cay, anh ta phun ra những lời phàn nàn.
spewing fire
phun lửa
spewing smoke
phun khói
spewing nonsense
phun vô nghĩa
spewing lava
phun nham thạch
spewing anger
phun giận dữ
spewing hatred
phun thù hận
spewing words
phun lời nói
spewing ideas
phun ý tưởng
spewing energy
phun năng lượng
spewing water
phun nước
the volcano is spewing lava and ash into the sky.
ngọn núi lửa đang phun trào dung nham và tro bụi vào bầu trời.
the car's engine was spewing smoke after the accident.
động cơ của chiếc xe đã phun khói sau tai nạn.
he was spewing out insults during the argument.
anh ta đang phun ra những lời xúc phạm trong cuộc tranh cãi.
the factory was spewing toxic waste into the river.
nhà máy đang thải chất thải độc hại vào sông.
the comedian was spewing jokes that had the audience laughing.
nhà hài đang phun ra những câu đùa khiến khán giả cười.
during the rally, the speaker was spewing passionate words.
trong cuộc mít tinh, diễn giả đã phun ra những lời lẽ đầy nhiệt huyết.
the geyser erupted, spewing hot water high into the air.
geyser phun trào, phun nước nóng cao lên không trung.
she was spewing her thoughts on social media.
cô ấy đang bày tỏ những suy nghĩ của mình trên mạng xã hội.
the dragon was spewing fire at its enemies.
con rồng đang phun lửa vào kẻ thù của nó.
after the spicy meal, he was spewing out complaints.
sau bữa ăn cay, anh ta phun ra những lời phàn nàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay