discharging

[Mỹ]/dɪsˈtʃɑːdʒɪŋ/
[Anh]/dɪsˈtʃɑrdʒɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến quá trình dỡ hàng hoặc giải phóng
n. hành động dỡ hàng hoặc giải phóng

Cụm từ & Cách kết hợp

discharging duties

xả trách nhiệm

discharging responsibilities

xả trách nhiệm

discharging waste

xả thải

discharging patients

xuất viện

discharging energy

xả năng lượng

discharging pollutants

xả chất gây ô nhiễm

discharging batteries

xả pin

discharging cargo

dỡ hàng hóa

discharging obligations

xả các nghĩa vụ

discharging fluids

xả chất lỏng

Câu ví dụ

the factory is discharging waste into the river.

nhà máy đang thải chất thải vào sông.

discharging your responsibilities is not an option.

việc thực hiện trách nhiệm của bạn không phải là một lựa chọn.

the battery is discharging quickly due to heavy use.

pin đang xả nhanh do sử dụng nhiều.

he was discharging his duties as a team leader.

anh ấy đang thực hiện các nhiệm vụ của mình với tư cách là trưởng nhóm.

the storm caused the dam to start discharging water.

cơn bão khiến đập bắt đầu xả nước.

discharging pollutants into the air is harmful.

việc thải các chất gây ô nhiễm vào không khí là có hại.

the nurse is discharging the patient after recovery.

y tá sẽ cho bệnh nhân ra viện sau khi hồi phục.

they are discharging their duties with great care.

họ đang thực hiện các nhiệm vụ của mình một cách cẩn thận.

the company is discharging its legal obligations.

công ty đang thực hiện các nghĩa vụ pháp lý của mình.

discharging your emotions can be very therapeutic.

việc giải tỏa cảm xúc của bạn có thể rất có ích cho sức khỏe tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay