sphyrna

[Mỹ]/ˈsfɪənə/
[Anh]/ˈsfɜːrnə/

Dịch

n. một chi của cá mập, thường được gọi là cá mập đầu búa
Các dạng của từ
số nhiềusphyrnas

Cụm từ & Cách kết hợp

sphyrna shark

cá mập sphyrna

the sphyrna

con sphyrna

sphyrna species

loài sphyrna

sphyrna genus

thuộc chi sphyrna

sphyrna mokarran

sphyrna mokarran

sphyrna lewini

sphyrna lewini

sphyrna tiburo

sphyrna tiburo

sphyrna zygaena

sphyrna zygaena

sphyrna family

gia đình sphyrna

great sphyrna

sphyrna lớn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay