sharp spines
các gai nhọn
spines of books
gáy sách
spines of fish
vây lưng cá
spines on cacti
gai xương rồng
flexible spines
các gai dẻo
spines of needles
các gai kim
brittle spines
các gai giòn
spines of leaves
các gai lá
spines of animals
gai của động vật
spines in nature
gai trong tự nhiên
the cactus has sharp spines to protect itself.
cây xương rồng có những gai nhọn để bảo vệ bản thân.
some fish have spines that can be dangerous to predators.
một số loài cá có gai có thể nguy hiểm đối với những kẻ săn mồi.
she collected seashells with beautiful spines.
cô ấy thu thập vỏ sò có những gai đẹp.
the dinosaur's spines were used for defense.
những gai của loài khủng long được sử dụng để phòng thủ.
he felt a sharp pain in his back, near the spines.
anh ấy cảm thấy đau nhói ở lưng, gần những gai.
spines can vary greatly among different species of plants.
gai có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài thực vật khác nhau.
the hedgehog rolls into a ball, exposing its spines.
con nhím cuộn tròn lại thành một quả bóng, để lộ những gai của nó.
some animals use their spines as a form of camouflage.
một số động vật sử dụng gai của chúng như một hình thức ngụy trang.
the spine of the book was beautifully designed.
gáy sách được thiết kế đẹp mắt.
he admired the spines of the ancient trees in the forest.
anh ấy ngưỡng mộ những gai của những cây cổ thụ trong rừng.
sharp spines
các gai nhọn
spines of books
gáy sách
spines of fish
vây lưng cá
spines on cacti
gai xương rồng
flexible spines
các gai dẻo
spines of needles
các gai kim
brittle spines
các gai giòn
spines of leaves
các gai lá
spines of animals
gai của động vật
spines in nature
gai trong tự nhiên
the cactus has sharp spines to protect itself.
cây xương rồng có những gai nhọn để bảo vệ bản thân.
some fish have spines that can be dangerous to predators.
một số loài cá có gai có thể nguy hiểm đối với những kẻ săn mồi.
she collected seashells with beautiful spines.
cô ấy thu thập vỏ sò có những gai đẹp.
the dinosaur's spines were used for defense.
những gai của loài khủng long được sử dụng để phòng thủ.
he felt a sharp pain in his back, near the spines.
anh ấy cảm thấy đau nhói ở lưng, gần những gai.
spines can vary greatly among different species of plants.
gai có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài thực vật khác nhau.
the hedgehog rolls into a ball, exposing its spines.
con nhím cuộn tròn lại thành một quả bóng, để lộ những gai của nó.
some animals use their spines as a form of camouflage.
một số động vật sử dụng gai của chúng như một hình thức ngụy trang.
the spine of the book was beautifully designed.
gáy sách được thiết kế đẹp mắt.
he admired the spines of the ancient trees in the forest.
anh ấy ngưỡng mộ những gai của những cây cổ thụ trong rừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay