towering spires
những ngọn tháp cao chót vót
gothic spires
những ngọn tháp gót
church spires
những ngọn tháp nhà thờ
skyward spires
những ngọn tháp hướng về bầu trời
city spires
những ngọn tháp thành phố
ancient spires
những ngọn tháp cổ đại
majestic spires
những ngọn tháp tráng lệ
tall spires
những ngọn tháp cao
decorative spires
những ngọn tháp trang trí
pointed spires
những ngọn tháp nhọn
the spires of the cathedral towered above the city.
Những ngọn tháp của nhà thờ vươn cao hơn thành phố.
the skyline was dominated by the spires of modern skyscrapers.
Dòng chân trời bị thống trị bởi những ngọn tháp của các tòa nhà chọc trời hiện đại.
she admired the intricate details of the spires on the old church.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của các ngọn tháp trên nhà thờ cổ.
the spires glistened in the morning sunlight.
Những ngọn tháp lấp lánh dưới ánh nắng buổi sáng.
he took a photo of the spires against the blue sky.
Anh ấy chụp một bức ảnh về những ngọn tháp trước bầu trời xanh.
the castle's spires were a sight to behold.
Những ngọn tháp của lâu đài là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
as we climbed higher, the spires became more visible.
Khi chúng tôi leo lên cao hơn, những ngọn tháp trở nên dễ thấy hơn.
the architect designed the spires to symbolize hope.
Kiến trúc sư thiết kế các ngọn tháp để tượng trưng cho hy vọng.
during the festival, the spires were illuminated beautifully.
Trong suốt lễ hội, những ngọn tháp được thắp sáng một cách tuyệt đẹp.
the artist captured the essence of the spires in his painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của các ngọn tháp trong bức tranh của mình.
towering spires
những ngọn tháp cao chót vót
gothic spires
những ngọn tháp gót
church spires
những ngọn tháp nhà thờ
skyward spires
những ngọn tháp hướng về bầu trời
city spires
những ngọn tháp thành phố
ancient spires
những ngọn tháp cổ đại
majestic spires
những ngọn tháp tráng lệ
tall spires
những ngọn tháp cao
decorative spires
những ngọn tháp trang trí
pointed spires
những ngọn tháp nhọn
the spires of the cathedral towered above the city.
Những ngọn tháp của nhà thờ vươn cao hơn thành phố.
the skyline was dominated by the spires of modern skyscrapers.
Dòng chân trời bị thống trị bởi những ngọn tháp của các tòa nhà chọc trời hiện đại.
she admired the intricate details of the spires on the old church.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của các ngọn tháp trên nhà thờ cổ.
the spires glistened in the morning sunlight.
Những ngọn tháp lấp lánh dưới ánh nắng buổi sáng.
he took a photo of the spires against the blue sky.
Anh ấy chụp một bức ảnh về những ngọn tháp trước bầu trời xanh.
the castle's spires were a sight to behold.
Những ngọn tháp của lâu đài là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
as we climbed higher, the spires became more visible.
Khi chúng tôi leo lên cao hơn, những ngọn tháp trở nên dễ thấy hơn.
the architect designed the spires to symbolize hope.
Kiến trúc sư thiết kế các ngọn tháp để tượng trưng cho hy vọng.
during the festival, the spires were illuminated beautifully.
Trong suốt lễ hội, những ngọn tháp được thắp sáng một cách tuyệt đẹp.
the artist captured the essence of the spires in his painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của các ngọn tháp trong bức tranh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay