spiritualized energy
năng lượng tâm linh
spiritualized experience
kinh nghiệm tâm linh
spiritualized connection
kết nối tâm linh
spiritualized consciousness
ý thức tâm linh
spiritualized journey
hành trình tâm linh
spiritualized practice
thực hành tâm linh
spiritualized vision
tầm nhìn tâm linh
spiritualized love
tình yêu tâm linh
spiritualized self
cá nhân tâm linh
spiritualized reality
thực tại tâm linh
the artist's work was spiritualized through his deep connection to nature.
Tác phẩm của nghệ sĩ được tinh thần hóa thông qua mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên.
many people find solace in spiritualized practices like meditation.
Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong các thực hành tinh thần hóa như thiền định.
her poetry was spiritualized, reflecting her inner journey.
Thơ của cô ấy được tinh thần hóa, phản ánh hành trình nội tâm của cô.
he felt that love had been spiritualized in their relationship.
Anh cảm thấy tình yêu đã được tinh thần hóa trong mối quan hệ của họ.
the community gathered to discuss how to spiritualize their traditions.
Cộng đồng tụ họp để thảo luận cách tinh thần hóa các truyền thống của họ.
she aimed to spiritualize her daily routines for a more fulfilling life.
Cô muốn tinh thần hóa các thói quen hàng ngày để có một cuộc sống đầy đủ hơn.
his journey was not just physical; it was also spiritualized.
Hành trình của anh không chỉ là thể chất; nó cũng được tinh thần hóa.
they wanted to spiritualize their home environment with meaningful decor.
Họ muốn tinh thần hóa môi trường sống của họ bằng các trang trí có ý nghĩa.
the ceremony was designed to spiritualize the participants' experiences.
Lễ nghi được thiết kế để tinh thần hóa trải nghiệm của các thành viên tham gia.
music can be a powerful tool to spiritualize our emotions.
Âm nhạc có thể là một công cụ mạnh mẽ để tinh thần hóa cảm xúc của chúng ta.
spiritualized energy
năng lượng tâm linh
spiritualized experience
kinh nghiệm tâm linh
spiritualized connection
kết nối tâm linh
spiritualized consciousness
ý thức tâm linh
spiritualized journey
hành trình tâm linh
spiritualized practice
thực hành tâm linh
spiritualized vision
tầm nhìn tâm linh
spiritualized love
tình yêu tâm linh
spiritualized self
cá nhân tâm linh
spiritualized reality
thực tại tâm linh
the artist's work was spiritualized through his deep connection to nature.
Tác phẩm của nghệ sĩ được tinh thần hóa thông qua mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên.
many people find solace in spiritualized practices like meditation.
Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong các thực hành tinh thần hóa như thiền định.
her poetry was spiritualized, reflecting her inner journey.
Thơ của cô ấy được tinh thần hóa, phản ánh hành trình nội tâm của cô.
he felt that love had been spiritualized in their relationship.
Anh cảm thấy tình yêu đã được tinh thần hóa trong mối quan hệ của họ.
the community gathered to discuss how to spiritualize their traditions.
Cộng đồng tụ họp để thảo luận cách tinh thần hóa các truyền thống của họ.
she aimed to spiritualize her daily routines for a more fulfilling life.
Cô muốn tinh thần hóa các thói quen hàng ngày để có một cuộc sống đầy đủ hơn.
his journey was not just physical; it was also spiritualized.
Hành trình của anh không chỉ là thể chất; nó cũng được tinh thần hóa.
they wanted to spiritualize their home environment with meaningful decor.
Họ muốn tinh thần hóa môi trường sống của họ bằng các trang trí có ý nghĩa.
the ceremony was designed to spiritualize the participants' experiences.
Lễ nghi được thiết kế để tinh thần hóa trải nghiệm của các thành viên tham gia.
music can be a powerful tool to spiritualize our emotions.
Âm nhạc có thể là một công cụ mạnh mẽ để tinh thần hóa cảm xúc của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay