splendent beauty
vẻ đẹp lộng lẫy
splendent light
ánh sáng lộng lẫy
splendent colors
những màu sắc lộng lẫy
splendent dawn
bình minh lộng lẫy
splendent glory
vinh quang lộng lẫy
splendent jewels
những viên ngọc lộng lẫy
splendent skies
bầu trời lộng lẫy
splendent dreams
những giấc mơ lộng lẫy
splendent garden
khu vườn lộng lẫy
splendent moments
những khoảnh khắc lộng lẫy
the splendent sun rose over the horizon.
mặt trời rực rỡ mọc lên trên đường chân trời.
her splendent dress caught everyone's attention at the party.
chiếc váy lộng lẫy của cô ấy đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người tại bữa tiệc.
the splendent colors of the sunset were breathtaking.
những màu sắc rực rỡ của hoàng hôn thật tuyệt vời.
he spoke with a splendent enthusiasm that inspired the crowd.
anh ấy nói với một sự nhiệt tình rực rỡ đã truyền cảm hứng cho đám đông.
the splendent jewels sparkled under the lights.
những viên trang sức lộng lẫy lấp lánh dưới ánh đèn.
her splendent smile lit up the room.
nụ cười rạng rỡ của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
the splendent landscape was a photographer's dream.
khung cảnh tuyệt đẹp là giấc mơ của một nhiếp ảnh gia.
they decorated the hall with splendent flowers for the wedding.
họ trang trí hội trường với những bông hoa lộng lẫy cho đám cưới.
the splendent fireworks lit up the night sky.
pháo hoa rực rỡ thắp sáng bầu trời đêm.
his splendent achievements earned him great respect.
những thành tựu lộng lẫy của anh ấy đã mang lại cho anh ấy sự kính trọng lớn.
splendent beauty
vẻ đẹp lộng lẫy
splendent light
ánh sáng lộng lẫy
splendent colors
những màu sắc lộng lẫy
splendent dawn
bình minh lộng lẫy
splendent glory
vinh quang lộng lẫy
splendent jewels
những viên ngọc lộng lẫy
splendent skies
bầu trời lộng lẫy
splendent dreams
những giấc mơ lộng lẫy
splendent garden
khu vườn lộng lẫy
splendent moments
những khoảnh khắc lộng lẫy
the splendent sun rose over the horizon.
mặt trời rực rỡ mọc lên trên đường chân trời.
her splendent dress caught everyone's attention at the party.
chiếc váy lộng lẫy của cô ấy đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người tại bữa tiệc.
the splendent colors of the sunset were breathtaking.
những màu sắc rực rỡ của hoàng hôn thật tuyệt vời.
he spoke with a splendent enthusiasm that inspired the crowd.
anh ấy nói với một sự nhiệt tình rực rỡ đã truyền cảm hứng cho đám đông.
the splendent jewels sparkled under the lights.
những viên trang sức lộng lẫy lấp lánh dưới ánh đèn.
her splendent smile lit up the room.
nụ cười rạng rỡ của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
the splendent landscape was a photographer's dream.
khung cảnh tuyệt đẹp là giấc mơ của một nhiếp ảnh gia.
they decorated the hall with splendent flowers for the wedding.
họ trang trí hội trường với những bông hoa lộng lẫy cho đám cưới.
the splendent fireworks lit up the night sky.
pháo hoa rực rỡ thắp sáng bầu trời đêm.
his splendent achievements earned him great respect.
những thành tựu lộng lẫy của anh ấy đã mang lại cho anh ấy sự kính trọng lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay