glorious

[Mỹ]/ˈɡlɔːriəs/
[Anh]/ˈɡlɔːriəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. danh dự, đầy danh dự
lộng lẫy, tuyệt vời
thú vị, mang lại niềm vui

Cụm từ & Cách kết hợp

glorious sunset

hoàng hôn huy hoàng

glorious victory

chiến thắng huy hoàng

glorious revolution

cuộc cách mạng huy hoàng

Câu ví dụ

The glorious sunset painted the sky in shades of pink and orange.

Bức hoàng hôn tuyệt đẹp đã nhuộm bầu trời bằng những sắc hồng và cam.

She wore a glorious gown to the ball.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi dạ hội.

The team celebrated their glorious victory with cheers and high-fives.

Đội đã ăn mừng chiến thắng lẫy lừng của họ bằng những tiếng reo hò và những cú đấm tay ăn mừng.

The queen made a glorious entrance into the grand hall.

Nữ hoàng đã có một màn xuất hiện lộng lẫy vào đại sảnh.

He delivered a glorious speech that inspired the audience.

Anh ấy đã đưa ra một bài phát biểu lộng lẫy truyền cảm hứng cho khán giả.

The orchestra played a glorious symphony that moved the audience to tears.

Dàn nhạc đã chơi một bản giao hưởng lộng lẫy khiến khán giả xúc động đến rơi lệ.

The historical monument stood as a reminder of the country's glorious past.

Khu di tích lịch sử đứng như một lời nhắc nhở về quá khứ vinh quang của đất nước.

She basked in the glorious feeling of accomplishment after finishing her marathon.

Cô ấy đắm mình trong cảm giác hoàn thành nhiệm vụ tuyệt vời sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon của mình.

The artist captured the glorious beauty of the landscape in his painting.

Nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp lộng lẫy của phong cảnh trong bức tranh của mình.

The hero's glorious deeds were celebrated in songs and tales for generations.

Những chiến công hiển hách của người anh hùng đã được ca ngợi trong các bài hát và truyện kể qua nhiều thế hệ.

Ví dụ thực tế

I will show you what is glorious. The sun is glorious.

Tôi sẽ cho bạn thấy điều gì là huy hoàng. Mặt trời thật huy hoàng.

Nguồn: Original Chinese Language Class in American Elementary Schools

She could have led a glorious life.

Cô ấy có thể đã có một cuộc đời huy hoàng.

Nguồn: Hu Min reads stories to remember TOEFL vocabulary.

What a glorious day it is today.

Hôm nay là một ngày tuyệt vời như thế nào.

Nguồn: The Good Wife Season 2

Welcome to CNN 10. I am your host on this glorious Wednesday.

Chào mừng đến với CNN 10. Tôi là người dẫn chương trình của bạn vào ngày thứ Tư huy hoàng này.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

And not about this glorious house or the glorious people who have lived in it.

Và không phải về ngôi nhà huy hoàng này hay những người huy hoàng đã sống trong đó.

Nguồn: Downton Abbey (Audio Version) Season 6

A glorious victory could be attained only by effort and patience.

Một chiến thắng huy hoàng chỉ có thể đạt được bằng nỗ lực và sự kiên nhẫn.

Nguồn: Liu Yi Breakthrough English Vocabulary 3000

And the only foreseeable outcomes are triumph, glorious triumph, or disgraceful defeat.

Và những kết quả có thể dự đoán được duy nhất là chiến thắng, chiến thắng huy hoàng, hoặc thất bại đáng hổ thẹn.

Nguồn: Past English Major Level 8 Exam Listening (Specialized)

It is glorious. I have to have it.

Nó thật tuyệt vời. Tôi phải có nó.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 2

Scale the Skylon Tower to admire this glorious landscape once more.

Leo lên Tháp Skylon để chiêm ngưỡng cảnh quan huy hoàng này lần nữa.

Nguồn: Vacation Travel City Guide: North America Edition

We shall make this a glorious, an immortal day.

Chúng ta sẽ biến ngày này thành một ngày huy hoàng, một ngày bất tử.

Nguồn: American Original Language Arts Volume 5

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay