spoilsports

[Mỹ]/[ˈspɔɪlzˌspɔːrt]/
[Anh]/[ˈspoɪlzˌspɔːrt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người cố ý phá hỏng niềm vui của người khác; người cản trở người khác vui vẻ.
v. Làm hỏng niềm vui của người khác; cản trở ai đó vui vẻ.
adj. Có xu hướng làm hỏng niềm vui của người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

such spoilsports

những người phá vỡ không khí

spoilsports always

những người phá vỡ không khí luôn luôn

being spoilsports

việc trở thành người phá vỡ không khí

don't be spoilsports

đừng trở thành người phá vỡ không khí

spoilsport behavior

hành vi của người phá vỡ không khí

those spoilsports

nững người phá vỡ không khí đó

spoilsport attitude

thái độ của người phá vỡ không khí

avoid spoilsports

tránh trở thành người phá vỡ không khí

typical spoilsports

những người phá vỡ không khí điển hình

spoilsports ruin

những người phá vỡ không khí phá hủy

Câu ví dụ

don't be a spoilsport and ruin the fun for everyone!

Đừng làm spoil và phá vỡ niềm vui của mọi người!

we didn't want any spoilsports bringing the mood down.

Chúng ta không muốn có bất kỳ người spoil nào làm giảm không khí.

the kids were disappointed by the adults' spoilsport behavior.

Các em bé đã thất vọng vì hành vi spoil của người lớn.

he's a notorious spoilsport, always finding something to complain about.

Anh ấy là một người spoil nổi tiếng, luôn tìm được điều gì để phàn nàn.

let's try to avoid being spoilsports and enjoy the party.

Hãy cố gắng tránh trở thành người spoil và tận hưởng bữa tiệc.

their constant negativity made them total spoilsports at the picnic.

Sự tiêu cực không ngừng của họ đã khiến họ trở thành những người spoil hoàn toàn tại buổi dã ngoại.

we wanted a carefree vacation, not a bunch of spoilsports.

Chúng ta muốn một kỳ nghỉ thoải mái, không phải một nhóm người spoil.

please don't be a spoilsport and tell them about the surprise.

Xin đừng làm spoil và nói cho họ biết về sự bất ngờ.

the spoilsports complained about the food and the music.

Những người spoil đã phàn nàn về bữa ăn và âm nhạc.

we tried to ignore the spoilsports and have a good time.

Chúng ta đã cố gắng bỏ qua những người spoil và tận hưởng thời gian vui vẻ.

don't be such a spoilsport; it's just a game!

Đừng làm spoil như vậy; đó chỉ là một trò chơi!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay