such spoilsports
những người phá vỡ không khí
spoilsports always
những người phá vỡ không khí luôn luôn
being spoilsports
việc trở thành người phá vỡ không khí
don't be spoilsports
đừng trở thành người phá vỡ không khí
spoilsport behavior
hành vi của người phá vỡ không khí
those spoilsports
nững người phá vỡ không khí đó
spoilsport attitude
thái độ của người phá vỡ không khí
avoid spoilsports
tránh trở thành người phá vỡ không khí
typical spoilsports
những người phá vỡ không khí điển hình
spoilsports ruin
những người phá vỡ không khí phá hủy
don't be a spoilsport and ruin the fun for everyone!
Đừng làm spoil và phá vỡ niềm vui của mọi người!
we didn't want any spoilsports bringing the mood down.
Chúng ta không muốn có bất kỳ người spoil nào làm giảm không khí.
the kids were disappointed by the adults' spoilsport behavior.
Các em bé đã thất vọng vì hành vi spoil của người lớn.
he's a notorious spoilsport, always finding something to complain about.
Anh ấy là một người spoil nổi tiếng, luôn tìm được điều gì để phàn nàn.
let's try to avoid being spoilsports and enjoy the party.
Hãy cố gắng tránh trở thành người spoil và tận hưởng bữa tiệc.
their constant negativity made them total spoilsports at the picnic.
Sự tiêu cực không ngừng của họ đã khiến họ trở thành những người spoil hoàn toàn tại buổi dã ngoại.
we wanted a carefree vacation, not a bunch of spoilsports.
Chúng ta muốn một kỳ nghỉ thoải mái, không phải một nhóm người spoil.
please don't be a spoilsport and tell them about the surprise.
Xin đừng làm spoil và nói cho họ biết về sự bất ngờ.
the spoilsports complained about the food and the music.
Những người spoil đã phàn nàn về bữa ăn và âm nhạc.
we tried to ignore the spoilsports and have a good time.
Chúng ta đã cố gắng bỏ qua những người spoil và tận hưởng thời gian vui vẻ.
don't be such a spoilsport; it's just a game!
Đừng làm spoil như vậy; đó chỉ là một trò chơi!
such spoilsports
những người phá vỡ không khí
spoilsports always
những người phá vỡ không khí luôn luôn
being spoilsports
việc trở thành người phá vỡ không khí
don't be spoilsports
đừng trở thành người phá vỡ không khí
spoilsport behavior
hành vi của người phá vỡ không khí
those spoilsports
nững người phá vỡ không khí đó
spoilsport attitude
thái độ của người phá vỡ không khí
avoid spoilsports
tránh trở thành người phá vỡ không khí
typical spoilsports
những người phá vỡ không khí điển hình
spoilsports ruin
những người phá vỡ không khí phá hủy
don't be a spoilsport and ruin the fun for everyone!
Đừng làm spoil và phá vỡ niềm vui của mọi người!
we didn't want any spoilsports bringing the mood down.
Chúng ta không muốn có bất kỳ người spoil nào làm giảm không khí.
the kids were disappointed by the adults' spoilsport behavior.
Các em bé đã thất vọng vì hành vi spoil của người lớn.
he's a notorious spoilsport, always finding something to complain about.
Anh ấy là một người spoil nổi tiếng, luôn tìm được điều gì để phàn nàn.
let's try to avoid being spoilsports and enjoy the party.
Hãy cố gắng tránh trở thành người spoil và tận hưởng bữa tiệc.
their constant negativity made them total spoilsports at the picnic.
Sự tiêu cực không ngừng của họ đã khiến họ trở thành những người spoil hoàn toàn tại buổi dã ngoại.
we wanted a carefree vacation, not a bunch of spoilsports.
Chúng ta muốn một kỳ nghỉ thoải mái, không phải một nhóm người spoil.
please don't be a spoilsport and tell them about the surprise.
Xin đừng làm spoil và nói cho họ biết về sự bất ngờ.
the spoilsports complained about the food and the music.
Những người spoil đã phàn nàn về bữa ăn và âm nhạc.
we tried to ignore the spoilsports and have a good time.
Chúng ta đã cố gắng bỏ qua những người spoil và tận hưởng thời gian vui vẻ.
don't be such a spoilsport; it's just a game!
Đừng làm spoil như vậy; đó chỉ là một trò chơi!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay