enthusiasts

[Mỹ]/ɪnˈθjuːziæsts/
[Anh]/ɪnˈθuːziˌæsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người rất quan tâm đến một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

food enthusiasts

những người yêu thích ẩm thực

sports enthusiasts

những người yêu thích thể thao

music enthusiasts

những người yêu thích âm nhạc

travel enthusiasts

những người yêu thích du lịch

art enthusiasts

những người đam mê nghệ thuật

tech enthusiasts

những người đam mê công nghệ

car enthusiasts

những người yêu thích xe hơi

book enthusiasts

những người yêu thích sách

fitness enthusiasts

những người yêu thích thể hình

nature enthusiasts

những người yêu thích thiên nhiên

Câu ví dụ

photography enthusiasts often gather for workshops.

Những người đam mê nhiếp ảnh thường tụ họp để tham gia các buổi hội thảo.

many travel enthusiasts enjoy exploring new cultures.

Nhiều người đam mê du lịch thích khám phá những nền văn hóa mới.

there are numerous hiking enthusiasts in the local community.

Có rất nhiều người đam mê đi bộ đường dài trong cộng đồng địa phương.

car enthusiasts often attend auto shows to see the latest models.

Những người đam mê xe hơi thường tham dự các triển lãm ô tô để xem các mẫu xe mới nhất.

cooking enthusiasts love to experiment with new recipes.

Những người đam mê nấu ăn thích thử nghiệm với những công thức mới.

sports enthusiasts cheer for their favorite teams during games.

Những người đam mê thể thao cổ vũ cho đội bóng yêu thích của họ trong các trận đấu.

music enthusiasts often attend concerts to support their favorite artists.

Những người đam mê âm nhạc thường tham dự các buổi hòa nhạc để ủng hộ các nghệ sĩ yêu thích của họ.

gardening enthusiasts share tips and techniques online.

Những người đam mê làm vườn chia sẻ các mẹo và kỹ thuật trực tuyến.

tech enthusiasts are always eager to try the latest gadgets.

Những người đam mê công nghệ luôn háo hức thử những gadget mới nhất.

fitness enthusiasts often motivate each other to stay active.

Những người đam mê thể dục thường động viên lẫn nhau để luôn năng động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay