sporophylls

[Mỹ]/[ˈspɔːrəˌfɪlz]/
[Anh]/[ˈspɔːrəˌfɪlz]/

Dịch

n. Những cấu trúc dạng lá mang túi bào tử ở dương xỉ và cây sago; những lá rụng của cây sago.

Cụm từ & Cách kết hợp

observing sporophylls

quan sát các lá sinh孢子

sporophylls arranged

các lá sinh孢子 được sắp xếp

analyzing sporophylls

phân tích các lá sinh孢子

modified sporophylls

các lá sinh孢子 đã được biến đổi

sporophylls present

các lá sinh孢子 hiện diện

identifying sporophylls

xác định các lá sinh孢子

sporophylls forming

các lá sinh孢子 đang hình thành

unique sporophylls

các lá sinh孢子 đặc biệt

examining sporophylls

kiểm tra các lá sinh孢子

sporophylls display

các lá sinh孢子 hiển thị

Câu ví dụ

the fern's sporophylls were tightly coiled, protecting the developing spores.

Phần phiến sinh noãn của cây dương xỉ được cuộn chặt, bảo vệ các bào tử đang phát triển.

microscopic examination revealed the presence of modified sporophylls.

Quan sát dưới kính hiển vi đã phát hiện sự hiện diện của các phiến sinh noãn đã bị biến đổi.

some species have sterile sporophylls that resemble normal foliage leaves.

Một số loài có phiến sinh noãn vô tính giống như lá bình thường.

the arrangement of sporophylls on the strobilus varied between species.

Sự sắp xếp của các phiến sinh noãn trên nón cái thay đổi tùy theo loài.

reduced sporophylls are a characteristic feature of some seed ferns.

Các phiến sinh noãn thu nhỏ là đặc điểm đặc trưng của một số dương xỉ có hạt.

fertile sporophylls bear sporangia containing spores.

Các phiến sinh noãn hữu tính mang túi noãn chứa bào tử.

the sporophylls of equisetum are peltate, with sporangia on the underside.

Các phiến sinh noãn của cây rêu có dạng đĩa, với túi noãn nằm ở mặt dưới.

detailed study of sporophylls can help in plant classification.

Nghiên cứu chi tiết về phiến sinh noãn có thể giúp trong việc phân loại thực vật.

the sporophylls often display unique morphological characteristics.

Các phiến sinh noãn thường thể hiện các đặc điểm hình thái độc đáo.

sporophylls are key structures in the reproductive organs of ferns.

Phiến sinh noãn là các cấu trúc quan trọng trong cơ quan sinh sản của dương xỉ.

the sporophylls' shape and size are important for spore dispersal.

Hình dạng và kích thước của phiến sinh noãn rất quan trọng cho việc phát tán bào tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay