spores spread
nấm bào tử lan rộng
spores germinate
nấm bào tử nảy mầm
spores release
nấm bào tử giải phóng
spores survive
nấm bào tử tồn tại
spores multiply
nấm bào tử nhân lên
spores develop
nấm bào tử phát triển
spores disperse
nấm bào tử phân tán
spores infect
nấm bào tử lây nhiễm
spores thrive
nấm bào tử phát triển mạnh
spores decay
nấm bào tử phân hủy
fungi reproduce by releasing spores into the air.
nấm mốc sinh sản bằng cách giải phóng bào tử vào không khí.
some plants rely on wind to disperse their spores.
một số loài thực vật dựa vào gió để phát tán bào tử của chúng.
spores can survive in extreme environmental conditions.
bào tử có thể tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
the spores of certain mushrooms are toxic.
bào tử của một số loại nấm là độc.
scientists study spores to understand plant evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu bào tử để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.
spores can remain dormant for many years.
bào tử có thể ở trạng thái ngủ đông trong nhiều năm.
to cultivate mushrooms, you need to inoculate the substrate with spores.
để trồng nấm, bạn cần cấy mầm bào tử vào môi trường.
some spores can cause allergic reactions in humans.
một số bào tử có thể gây ra phản ứng dị ứng ở người.
in nature, spores are essential for the life cycle of many organisms.
ở tự nhiên, bào tử rất quan trọng cho vòng đời của nhiều loài sinh vật.
researchers are exploring the use of spores in bioremediation.
các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng bào tử trong sinh học tái tạo.
spores spread
nấm bào tử lan rộng
spores germinate
nấm bào tử nảy mầm
spores release
nấm bào tử giải phóng
spores survive
nấm bào tử tồn tại
spores multiply
nấm bào tử nhân lên
spores develop
nấm bào tử phát triển
spores disperse
nấm bào tử phân tán
spores infect
nấm bào tử lây nhiễm
spores thrive
nấm bào tử phát triển mạnh
spores decay
nấm bào tử phân hủy
fungi reproduce by releasing spores into the air.
nấm mốc sinh sản bằng cách giải phóng bào tử vào không khí.
some plants rely on wind to disperse their spores.
một số loài thực vật dựa vào gió để phát tán bào tử của chúng.
spores can survive in extreme environmental conditions.
bào tử có thể tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
the spores of certain mushrooms are toxic.
bào tử của một số loại nấm là độc.
scientists study spores to understand plant evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu bào tử để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.
spores can remain dormant for many years.
bào tử có thể ở trạng thái ngủ đông trong nhiều năm.
to cultivate mushrooms, you need to inoculate the substrate with spores.
để trồng nấm, bạn cần cấy mầm bào tử vào môi trường.
some spores can cause allergic reactions in humans.
một số bào tử có thể gây ra phản ứng dị ứng ở người.
in nature, spores are essential for the life cycle of many organisms.
ở tự nhiên, bào tử rất quan trọng cho vòng đời của nhiều loài sinh vật.
researchers are exploring the use of spores in bioremediation.
các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng bào tử trong sinh học tái tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay