spousal support
hỗ trợ vợ/chồng
spousal benefits
quyền lợi vợ/chồng
spousal rights
quyền của vợ/chồng
spousal leave
nghỉ phép của vợ/chồng
spousal agreement
thỏa thuận vợ/chồng
spousal relationship
mối quan hệ vợ/chồng
spousal property
tài sản của vợ/chồng
spousal tax
thuế vợ/chồng
spousal visa
visa vợ/chồng
spousal insurance
bảo hiểm vợ/chồng
spousal support is essential during a divorce.
Việc hỗ trợ vợ/chồng là điều cần thiết trong quá trình ly hôn.
they filed for spousal maintenance after their separation.
Họ đã nộp đơn xin trợ cấp vợ/chồng sau khi chia tay.
spousal benefits can significantly impact retirement plans.
Các quyền lợi của vợ/chồng có thể ảnh hưởng đáng kể đến kế hoạch hưu trí.
she received spousal rights to the family home.
Cô ấy đã nhận được quyền lợi của vợ/chồng đối với căn nhà gia đình.
spousal communication is vital for a healthy relationship.
Giao tiếp giữa vợ/chồng là điều quan trọng cho một mối quan hệ lành mạnh.
they attended a seminar on spousal conflict resolution.
Họ đã tham dự một hội thảo về giải quyết xung đột vợ/chồng.
spousal roles can vary greatly in different cultures.
Vai trò của vợ/chồng có thể khác nhau rất nhiều ở các nền văn hóa khác nhau.
understanding spousal responsibilities is crucial for marriage.
Hiểu rõ trách nhiệm của vợ/chồng là điều quan trọng đối với hôn nhân.
spousal obligations include emotional and financial support.
Các nghĩa vụ của vợ/chồng bao gồm hỗ trợ về mặt tình cảm và tài chính.
they sought legal advice regarding spousal rights.
Họ đã tìm kiếm tư vấn pháp lý liên quan đến quyền lợi của vợ/chồng.
spousal support
hỗ trợ vợ/chồng
spousal benefits
quyền lợi vợ/chồng
spousal rights
quyền của vợ/chồng
spousal leave
nghỉ phép của vợ/chồng
spousal agreement
thỏa thuận vợ/chồng
spousal relationship
mối quan hệ vợ/chồng
spousal property
tài sản của vợ/chồng
spousal tax
thuế vợ/chồng
spousal visa
visa vợ/chồng
spousal insurance
bảo hiểm vợ/chồng
spousal support is essential during a divorce.
Việc hỗ trợ vợ/chồng là điều cần thiết trong quá trình ly hôn.
they filed for spousal maintenance after their separation.
Họ đã nộp đơn xin trợ cấp vợ/chồng sau khi chia tay.
spousal benefits can significantly impact retirement plans.
Các quyền lợi của vợ/chồng có thể ảnh hưởng đáng kể đến kế hoạch hưu trí.
she received spousal rights to the family home.
Cô ấy đã nhận được quyền lợi của vợ/chồng đối với căn nhà gia đình.
spousal communication is vital for a healthy relationship.
Giao tiếp giữa vợ/chồng là điều quan trọng cho một mối quan hệ lành mạnh.
they attended a seminar on spousal conflict resolution.
Họ đã tham dự một hội thảo về giải quyết xung đột vợ/chồng.
spousal roles can vary greatly in different cultures.
Vai trò của vợ/chồng có thể khác nhau rất nhiều ở các nền văn hóa khác nhau.
understanding spousal responsibilities is crucial for marriage.
Hiểu rõ trách nhiệm của vợ/chồng là điều quan trọng đối với hôn nhân.
spousal obligations include emotional and financial support.
Các nghĩa vụ của vợ/chồng bao gồm hỗ trợ về mặt tình cảm và tài chính.
they sought legal advice regarding spousal rights.
Họ đã tìm kiếm tư vấn pháp lý liên quan đến quyền lợi của vợ/chồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay