sprites

[Mỹ]/[ˈspraɪts]/
[Anh]/[ˈspraɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những nhân vật hoạt hình nhỏ trong trò chơi điện tử; những sinh vật nhỏ bé, giống như yêu tinh trong dân gian; một người nhỏ bé, tinh nghịch.
Word Forms
số nhiềuspritess

Cụm từ & Cách kết hợp

game sprites

game sprites

animated sprites

animated sprites

custom sprites

custom sprites

create sprites

create sprites

import sprites

import sprites

sprite sheet

sprite sheet

sprite editor

sprite editor

pixel sprites

pixel sprites

using sprites

using sprites

sprite animation

sprite animation

Câu ví dụ

the game featured vibrant sprites with detailed animations.

Trò chơi có các hình ảnh động sống động với hoạt ảnh chi tiết.

we designed custom sprites to give the game a unique look.

Chúng tôi đã thiết kế các hình ảnh động tùy chỉnh để mang lại vẻ ngoài độc đáo cho trò chơi.

the artist created a library of reusable sprites for the project.

Nghệ sĩ đã tạo ra một thư viện các hình ảnh động có thể tái sử dụng cho dự án.

the game engine supports importing sprites in various formats.

Game engine hỗ trợ nhập các hình ảnh động ở nhiều định dạng khác nhau.

animating the sprites was a time-consuming process.

Việc tạo hoạt ảnh cho các hình ảnh động là một quá trình tốn thời gian.

the player could collect and trade different sprites.

Người chơi có thể thu thập và giao dịch các hình ảnh động khác nhau.

we used pixel art sprites to evoke a retro feel.

Chúng tôi đã sử dụng các hình ảnh động pixel art để gợi lên cảm giác hoài cổ.

the game’s sprites were meticulously hand-drawn.

Các hình ảnh động trong trò chơi được vẽ bằng tay một cách tỉ mỉ.

the team optimized the sprites for better performance.

Đội ngũ đã tối ưu hóa các hình ảnh động để có hiệu suất tốt hơn.

the game’s sprites interacted with the environment dynamically.

Các hình ảnh động trong trò chơi tương tác với môi trường một cách năng động.

we needed to create new sprites for the enemy characters.

Chúng tôi cần tạo ra các hình ảnh động mới cho các nhân vật phản diện.

the game’s success depended on compelling sprites.

Sự thành công của trò chơi phụ thuộc vào các hình ảnh động hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay