spritess

[Mỹ]//spraɪts//
[Anh]//spraɪts//

Dịch

n. spirits

Cụm từ & Cách kết hợp

forest spritess

thần rừng

water spritess

thần nước

angry spritess

thần giận dữ

beautiful spritess

thần xinh đẹp

little spritess

thần nhỏ

spritess of woods

thần của rừng

mysterious spritess

thần bí ẩn

spritess appeared

thần xuất hiện

spritess danced

thần nhảy múa

the spritess

thần

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay