water spurted
nước bắn tung tóe
blood spurted
máu bắn tung tóe
steam spurted
hơi nước bắn tung tóe
oil spurted
dầu bắn tung tóe
fire spurted
lửa bắn tung tóe
liquid spurted
chất lỏng bắn tung tóe
ink spurted
mực bắn tung tóe
gas spurted
khí bắn tung tóe
lava spurted
dung nham bắn tung tóe
energy spurted
năng lượng bắn tung tóe
the water spurted from the fountain.
đường nước phun trào từ đài phun nước.
he spurted out a stream of words in excitement.
anh ta phun ra một tràng những lời nói đầy phấn khích.
the engine spurted smoke when it started.
động cơ phun ra khói khi khởi động.
she spurted forward to catch the bus.
cô ta lao tới bắt kịp xe buýt.
the child spurted juice all over the table.
đứa trẻ làm đổ nước ép lên khắp mặt bàn.
he spurted blood from his wound.
máu phun ra từ vết thương của anh ta.
the athlete spurted ahead of his competitors.
vận động viên vượt lên trước những đối thủ của mình.
water spurted from the broken pipe.
nước phun trào từ đường ống bị vỡ.
she spurted laughter when she heard the joke.
cô ta bật cười khi nghe câu chuyện đùa.
the rocket spurted flames as it launched.
tên lửa phun ra ngọn lửa khi nó được phóng lên.
water spurted
nước bắn tung tóe
blood spurted
máu bắn tung tóe
steam spurted
hơi nước bắn tung tóe
oil spurted
dầu bắn tung tóe
fire spurted
lửa bắn tung tóe
liquid spurted
chất lỏng bắn tung tóe
ink spurted
mực bắn tung tóe
gas spurted
khí bắn tung tóe
lava spurted
dung nham bắn tung tóe
energy spurted
năng lượng bắn tung tóe
the water spurted from the fountain.
đường nước phun trào từ đài phun nước.
he spurted out a stream of words in excitement.
anh ta phun ra một tràng những lời nói đầy phấn khích.
the engine spurted smoke when it started.
động cơ phun ra khói khi khởi động.
she spurted forward to catch the bus.
cô ta lao tới bắt kịp xe buýt.
the child spurted juice all over the table.
đứa trẻ làm đổ nước ép lên khắp mặt bàn.
he spurted blood from his wound.
máu phun ra từ vết thương của anh ta.
the athlete spurted ahead of his competitors.
vận động viên vượt lên trước những đối thủ của mình.
water spurted from the broken pipe.
nước phun trào từ đường ống bị vỡ.
she spurted laughter when she heard the joke.
cô ta bật cười khi nghe câu chuyện đùa.
the rocket spurted flames as it launched.
tên lửa phun ra ngọn lửa khi nó được phóng lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay