squaring

[Mỹ]/[ˈskweərɪŋ]/
[Anh]/[ˈskwerɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động nhân một số với chính nó; quá trình làm cho một thứ gì đó thành hình vuông
v. để nhân một số với chính nó; để làm cho một thứ gì đó thành hình vuông; để điều chỉnh hoặc sắp xếp một thứ gì đó cho vừa với hình dạng hoặc không gian hình vuông

Cụm từ & Cách kết hợp

squaring the circle

Vietnamese_translation

squaring accounts

Vietnamese_translation

square squaring

Vietnamese_translation

doing squaring

Vietnamese_translation

squared circle

Vietnamese_translation

squaring off

Vietnamese_translation

squared number

Vietnamese_translation

squaring equation

Vietnamese_translation

squared term

Vietnamese_translation

squaring root

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the math problem involved squaring a number to find the area.

Bài toán liên quan đến việc bình phương một số để tìm diện tích.

we're squaring the distance to ensure accuracy in the calculations.

Chúng tôi đang bình phương khoảng cách để đảm bảo độ chính xác trong các phép tính.

the architect was squaring the blueprints to confirm the dimensions.

Kiến trúc sư đang bình phương bản vẽ để xác nhận kích thước.

squaring the root of a number is a fundamental algebraic operation.

Bình phương căn bậc của một số là một phép toán đại số cơ bản.

the surveyor used squaring techniques to map the land accurately.

Người khảo sát đã sử dụng các kỹ thuật bình phương để đo đạc đất đai một cách chính xác.

she was squaring her shoulders, preparing to face the challenge.

Cô ấy đang ưỡn vai lên, chuẩn bị đối mặt với thử thách.

the carpenter was squaring the wood to ensure a perfect fit.

Thợ mộc đang nắn thẳng gỗ để đảm bảo vừa vặn hoàn hảo.

they are squaring off against their rivals in the upcoming competition.

Họ đang đối đầu với đối thủ của mình trong cuộc thi sắp tới.

the engineer is squaring the circle to optimize the design.

Kỹ sư đang giải bài toán tam giác vuông để tối ưu hóa thiết kế.

we need to squaring the account books to verify the financial records.

Chúng ta cần đối chiếu sổ sách tài chính để xác minh các hồ sơ tài chính.

the team is squaring up for a crucial game this weekend.

Đội đang chuẩn bị cho một trận đấu quan trọng vào cuối tuần này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay