deforming

[Mỹ]/[dɪˈfɔːrmɪŋ]/
[Anh]/[dɪˈfɔːrmɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present participle of deform) khiến một vật mất đi hình dạng hoặc hình thức bình thường; bị biến dạng; có hình dạng méo mó.
adj. Gây ra sự biến dạng; làm biến dạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

deforming influence

tác động biến dạng

deforming process

quá trình biến dạng

deforming forces

lực biến dạng

deformed structure

cấu trúc biến dạng

deforming material

vật liệu biến dạng

deforming effect

hiệu ứng biến dạng

deformed shape

hình dạng biến dạng

deforming agent

chất gây biến dạng

deformed state

trạng thái biến dạng

deforming action

hành động biến dạng

Câu ví dụ

the heat was causing the metal to start deforming.

Nhiệt độ khiến kim loại bắt đầu biến dạng.

we observed significant warping and deforming of the bridge supports.

Chúng tôi quan sát thấy sự biến dạng và cong vênh đáng kể của các cấu trúc đỡ cầu.

the accident resulted in the deforming of the car's chassis.

Tai nạn khiến khung xe bị biến dạng.

repeated bending can lead to metal fatigue and deforming.

Uốn cong lặp đi lặp lại có thể dẫn đến mỏi kim loại và biến dạng.

the clay was easily deforming under my hands.

Đất sét dễ bị biến dạng dưới tay tôi.

the plastic began deforming in the sunlight.

Nhựa bắt đầu biến dạng dưới ánh nắng mặt trời.

the software simulates the deforming of materials under stress.

Phần mềm mô phỏng sự biến dạng của vật liệu dưới tác dụng của ứng suất.

the sculptor skillfully manipulated the clay, avoiding deforming it too much.

Nghệ sĩ điêu khắc khéo léo thao tác với đất sét, tránh làm nó biến dạng quá nhiều.

the extreme pressure was visibly deforming the container.

Áp lực cực độ khiến thùng chứa bị biến dạng rõ rệt.

the process involves carefully controlling the deforming of the polymer.

Quy trình liên quan đến việc kiểm soát cẩn thận sự biến dạng của polymer.

the impact caused the bumper to be severely deforming.

Va chạm khiến bộ phận cản trước bị biến dạng nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay