the ship set a course ssw to reach the tropical islands.
Tàu đã định hướng đi theo hướng ssw để đến các hòn đảo nhiệt đới.
a strong ssw wind pushed the sailboat across the bay.
Một cơn gió mạnh từ hướng ssw đã đẩy con thuyền buồm qua eo biển.
the pilot adjusted the compass to fly ssw over the ocean.
Lái máy bay đã điều chỉnh la bàn để bay theo hướng ssw trên biển.
migratory birds head ssw each autumn to warmer climates.
Chim di cư bay theo hướng ssw mỗi mùa thu để đến những vùng khí hậu ấm hơn.
the storm system moved in a ssw direction overnight.
Hệ thống bão di chuyển theo hướng ssw suốt đêm.
sailors prefer the ssw current when traveling to the coast.
Những người lướt sóng ưa thích dòng chảy ssw khi đi đến bờ biển.
our gps showed we were still miles from the ssw route.
GPS của chúng tôi cho thấy chúng ta vẫn còn cách xa tuyến đường ssw hàng dặm.
the captain ordered the crew to steer ssw until they sighted land.
Tiến sĩ đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn lái theo hướng ssw cho đến khi họ nhìn thấy đất liền.
a gentle ssw breeze made the evening stroll pleasant.
Một cơn gió nhẹ từ hướng ssw khiến buổi dạo chơi buổi tối trở nên dễ chịu.
the weather vane indicated the wind was coming from the ssw.
Chiếc đuôi gió cho thấy gió đang thổi từ hướng ssw.
hikers should maintain a ssw bearing to stay on the marked trail.
Những người leo núi nên duy trì hướng ssw để giữ đúng trên con đường đã đánh dấu.
the hurricane's path shifted ssw, threatening the coastal region.
Con đường đi của cơn bão đã thay đổi theo hướng ssw, đe dọa khu vực ven biển.
we sailed ssw through the archipelago to reach the hidden cove.
Chúng tôi đã đi theo hướng ssw qua quần đảo để đến được vịnh ẩn giấu.
the ship set a course ssw to reach the tropical islands.
Tàu đã định hướng đi theo hướng ssw để đến các hòn đảo nhiệt đới.
a strong ssw wind pushed the sailboat across the bay.
Một cơn gió mạnh từ hướng ssw đã đẩy con thuyền buồm qua eo biển.
the pilot adjusted the compass to fly ssw over the ocean.
Lái máy bay đã điều chỉnh la bàn để bay theo hướng ssw trên biển.
migratory birds head ssw each autumn to warmer climates.
Chim di cư bay theo hướng ssw mỗi mùa thu để đến những vùng khí hậu ấm hơn.
the storm system moved in a ssw direction overnight.
Hệ thống bão di chuyển theo hướng ssw suốt đêm.
sailors prefer the ssw current when traveling to the coast.
Những người lướt sóng ưa thích dòng chảy ssw khi đi đến bờ biển.
our gps showed we were still miles from the ssw route.
GPS của chúng tôi cho thấy chúng ta vẫn còn cách xa tuyến đường ssw hàng dặm.
the captain ordered the crew to steer ssw until they sighted land.
Tiến sĩ đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn lái theo hướng ssw cho đến khi họ nhìn thấy đất liền.
a gentle ssw breeze made the evening stroll pleasant.
Một cơn gió nhẹ từ hướng ssw khiến buổi dạo chơi buổi tối trở nên dễ chịu.
the weather vane indicated the wind was coming from the ssw.
Chiếc đuôi gió cho thấy gió đang thổi từ hướng ssw.
hikers should maintain a ssw bearing to stay on the marked trail.
Những người leo núi nên duy trì hướng ssw để giữ đúng trên con đường đã đánh dấu.
the hurricane's path shifted ssw, threatening the coastal region.
Con đường đi của cơn bão đã thay đổi theo hướng ssw, đe dọa khu vực ven biển.
we sailed ssw through the archipelago to reach the hidden cove.
Chúng tôi đã đi theo hướng ssw qua quần đảo để đến được vịnh ẩn giấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay