stably

[Mỹ]/'steibli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách vững chắc, an toàn và ổn định.

Câu ví dụ

Then a high-efficiency genetic transformation system was established,by which two transgenic Roselle cell lines that stably express the activity of neomycin phosphotransferaseⅡwere obtained.

Sau đó, một hệ thống biến đổi di truyền hiệu quả cao đã được thiết lập, nhờ đó hai dòng tế bào Roselle chuyển đổi gen thể hiện ổn định hoạt động của neomycin phosphotransferaseⅡđã được thu được.

In order to study the role of bone sialoprotein(BSP) in the metastasis of breast cancer cells to bones,a breast cancer cell line stably expressing BSP should be established.

Để nghiên cứu vai trò của protein sialic xương (BSP) trong sự di căn của các tế bào ung thư vú đến xương, cần thiết lập một dòng tế bào ung thư vú thể hiện ổn định BSP.

The company is growing stably despite the economic downturn.

Công ty vẫn đang phát triển ổn định bất chấp sự suy thoái kinh tế.

She managed to stably balance work and family life.

Cô ấy đã quản lý để cân bằng ổn định giữa công việc và cuộc sống gia đình.

The government aims to stably increase employment rates.

Chính phủ đặt mục tiêu tăng tỷ lệ việc làm ổn định.

Investors prefer assets that can generate stably high returns.

Các nhà đầu tư thích các tài sản có thể tạo ra lợi nhuận cao ổn định.

The athlete performed stably throughout the competition.

Vận động viên đã thể hiện ổn định trong suốt cuộc thi.

The new software runs stably on different operating systems.

Phần mềm mới chạy ổn định trên các hệ điều hành khác nhau.

The medication helps to stably control blood pressure.

Thuốc giúp kiểm soát huyết áp ổn định.

The market needs to operate stably for investors to have confidence.

Thị trường cần hoạt động ổn định để các nhà đầu tư có thể tin tưởng.

The team worked together stably to complete the project on time.

Nhóm đã làm việc cùng nhau ổn định để hoàn thành dự án đúng thời hạn.

A diverse portfolio can help to stably grow wealth over time.

Một danh mục đầu tư đa dạng có thể giúp tăng trưởng tài sản ổn định theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay