staffers

[Mỹ]/ˈstæfəz/
[Anh]/ˈstæfərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. biên tập viên hoặc nhân viên của một tổ chức

Cụm từ & Cách kết hợp

staffers meeting

cuộc họp nhân viên

staffers training

đào tạo nhân viên

staffers feedback

phản hồi của nhân viên

staffers report

báo cáo của nhân viên

staffers morale

tinh thần của nhân viên

staffers survey

khảo sát nhân viên

staffers support

hỗ trợ nhân viên

staffers roles

vai trò của nhân viên

staffers benefits

quyền lợi của nhân viên

Câu ví dụ

the staffers worked late to meet the deadline.

nhân viên đã làm việc muộn để đáp ứng thời hạn.

our staffers are dedicated to providing excellent service.

nhân viên của chúng tôi tận tâm cung cấp dịch vụ tuyệt vời.

staffers will be attending the conference next week.

nhân viên sẽ tham dự hội nghị vào tuần tới.

the manager praised the staffers for their hard work.

người quản lý đã khen ngợi nhân viên vì sự chăm chỉ của họ.

staffers need to follow the new company policies.

nhân viên cần tuân thủ các chính sách mới của công ty.

many staffers volunteered for the charity event.

nhiều nhân viên đã tình nguyện tham gia sự kiện từ thiện.

staffers are encouraged to share their ideas.

nhân viên được khuyến khích chia sẻ ý tưởng của họ.

the company held a retreat for its staffers.

công ty đã tổ chức một buổi rút lui cho nhân viên của mình.

staffers participated in training sessions to improve skills.

nhân viên đã tham gia các buổi đào tạo để cải thiện kỹ năng.

our staffers are the backbone of the organization.

nhân viên là nền tảng của tổ chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay