staffs meeting
cuộc họp nhân viên
staffs training
đào tạo nhân viên
staffs schedule
lịch trình nhân viên
staffs feedback
phản hồi của nhân viên
staffs roles
vai trò của nhân viên
staffs performance
hiệu suất của nhân viên
staffs policy
chính sách nhân viên
staffs benefits
phúc lợi của nhân viên
staffs support
hỗ trợ nhân viên
the staffs in the office are very helpful.
nhân viên trong văn phòng rất nhiệt tình giúp đỡ.
our staffs are trained to handle customer complaints.
nhân viên của chúng tôi được đào tạo để xử lý các khiếu nại của khách hàng.
the staffs work together to achieve common goals.
nhân viên làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu chung.
it's important to recognize the efforts of our staffs.
Điều quan trọng là phải công nhận những nỗ lực của nhân viên của chúng tôi.
staffs are required to attend the training session.
nhân viên bắt buộc phải tham dự buổi đào tạo.
we need more staffs to manage the increased workload.
chúng tôi cần thêm nhân viên để quản lý khối lượng công việc tăng lên.
the staffs' feedback is crucial for improving services.
phản hồi của nhân viên là rất quan trọng để cải thiện dịch vụ.
our staffs are dedicated to providing excellent service.
nhân viên của chúng tôi tận tâm cung cấp dịch vụ xuất sắc.
many staffs have expressed their concerns about the changes.
nhiều nhân viên đã bày tỏ mối quan ngại của họ về những thay đổi.
staffs are encouraged to share their ideas during meetings.
nhân viên được khuyến khích chia sẻ ý tưởng của họ trong các cuộc họp.
staffs meeting
cuộc họp nhân viên
staffs training
đào tạo nhân viên
staffs schedule
lịch trình nhân viên
staffs feedback
phản hồi của nhân viên
staffs roles
vai trò của nhân viên
staffs performance
hiệu suất của nhân viên
staffs policy
chính sách nhân viên
staffs benefits
phúc lợi của nhân viên
staffs support
hỗ trợ nhân viên
the staffs in the office are very helpful.
nhân viên trong văn phòng rất nhiệt tình giúp đỡ.
our staffs are trained to handle customer complaints.
nhân viên của chúng tôi được đào tạo để xử lý các khiếu nại của khách hàng.
the staffs work together to achieve common goals.
nhân viên làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu chung.
it's important to recognize the efforts of our staffs.
Điều quan trọng là phải công nhận những nỗ lực của nhân viên của chúng tôi.
staffs are required to attend the training session.
nhân viên bắt buộc phải tham dự buổi đào tạo.
we need more staffs to manage the increased workload.
chúng tôi cần thêm nhân viên để quản lý khối lượng công việc tăng lên.
the staffs' feedback is crucial for improving services.
phản hồi của nhân viên là rất quan trọng để cải thiện dịch vụ.
our staffs are dedicated to providing excellent service.
nhân viên của chúng tôi tận tâm cung cấp dịch vụ xuất sắc.
many staffs have expressed their concerns about the changes.
nhiều nhân viên đã bày tỏ mối quan ngại của họ về những thay đổi.
staffs are encouraged to share their ideas during meetings.
nhân viên được khuyến khích chia sẻ ý tưởng của họ trong các cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay