stage-by-stage process
quy trình theo từng giai đoạn
stage-by-stage development
phát triển theo từng giai đoạn
stage-by-stage implementation
thực hiện theo từng giai đoạn
stage-by-stage analysis
phân tích theo từng giai đoạn
stage-by-stage approach
phương pháp theo từng giai đoạn
stage-by-stage review
kiểm tra theo từng giai đoạn
stage-by-stage planning
lập kế hoạch theo từng giai đoạn
stage-by-stage rollout
triển khai theo từng giai đoạn
stage-by-stage build
xây dựng theo từng giai đoạn
stage-by-stage testing
kiểm thử theo từng giai đoạn
we will implement the project stage-by-stage to ensure quality control.
Chúng tôi sẽ triển khai dự án theo từng giai đoạn để đảm bảo kiểm soát chất lượng.
the company's growth strategy involves stage-by-stage expansion into new markets.
Chiến lược phát triển của công ty bao gồm việc mở rộng theo từng giai đoạn vào các thị trường mới.
the training program will be delivered stage-by-stage, starting with the basics.
Chương trình đào tạo sẽ được cung cấp theo từng giai đoạn, bắt đầu từ những kiến thức cơ bản.
the construction of the bridge will proceed stage-by-stage over the next two years.
Việc xây dựng cây cầu sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn trong hai năm tới.
the software rollout will be stage-by-stage to minimize potential disruptions.
Việc triển khai phần mềm sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn để giảm thiểu gián đoạn tiềm năng.
the investigation was conducted stage-by-stage, gathering evidence at each step.
Điều tra được thực hiện theo từng giai đoạn, thu thập bằng chứng tại mỗi bước.
the negotiation process unfolded stage-by-stage, with each meeting building on the last.
Quá trình đàm phán được thực hiện theo từng giai đoạn, với mỗi cuộc họp xây dựng trên những gì đã đạt được trước đó.
the reform process will be implemented stage-by-stage to allow for adjustments.
Quá trình cải cách sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn để cho phép điều chỉnh.
the development of the new product will happen stage-by-stage, with testing at each point.
Việc phát triển sản phẩm mới sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn, với việc kiểm tra tại mỗi điểm.
the transition to the new system will be managed stage-by-stage to avoid errors.
Việc chuyển đổi sang hệ thống mới sẽ được quản lý theo từng giai đoạn để tránh sai sót.
the project's success depends on a well-defined stage-by-stage plan.
Thành công của dự án phụ thuộc vào kế hoạch theo từng giai đoạn được xác định rõ ràng.
stage-by-stage process
quy trình theo từng giai đoạn
stage-by-stage development
phát triển theo từng giai đoạn
stage-by-stage implementation
thực hiện theo từng giai đoạn
stage-by-stage analysis
phân tích theo từng giai đoạn
stage-by-stage approach
phương pháp theo từng giai đoạn
stage-by-stage review
kiểm tra theo từng giai đoạn
stage-by-stage planning
lập kế hoạch theo từng giai đoạn
stage-by-stage rollout
triển khai theo từng giai đoạn
stage-by-stage build
xây dựng theo từng giai đoạn
stage-by-stage testing
kiểm thử theo từng giai đoạn
we will implement the project stage-by-stage to ensure quality control.
Chúng tôi sẽ triển khai dự án theo từng giai đoạn để đảm bảo kiểm soát chất lượng.
the company's growth strategy involves stage-by-stage expansion into new markets.
Chiến lược phát triển của công ty bao gồm việc mở rộng theo từng giai đoạn vào các thị trường mới.
the training program will be delivered stage-by-stage, starting with the basics.
Chương trình đào tạo sẽ được cung cấp theo từng giai đoạn, bắt đầu từ những kiến thức cơ bản.
the construction of the bridge will proceed stage-by-stage over the next two years.
Việc xây dựng cây cầu sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn trong hai năm tới.
the software rollout will be stage-by-stage to minimize potential disruptions.
Việc triển khai phần mềm sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn để giảm thiểu gián đoạn tiềm năng.
the investigation was conducted stage-by-stage, gathering evidence at each step.
Điều tra được thực hiện theo từng giai đoạn, thu thập bằng chứng tại mỗi bước.
the negotiation process unfolded stage-by-stage, with each meeting building on the last.
Quá trình đàm phán được thực hiện theo từng giai đoạn, với mỗi cuộc họp xây dựng trên những gì đã đạt được trước đó.
the reform process will be implemented stage-by-stage to allow for adjustments.
Quá trình cải cách sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn để cho phép điều chỉnh.
the development of the new product will happen stage-by-stage, with testing at each point.
Việc phát triển sản phẩm mới sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn, với việc kiểm tra tại mỗi điểm.
the transition to the new system will be managed stage-by-stage to avoid errors.
Việc chuyển đổi sang hệ thống mới sẽ được quản lý theo từng giai đoạn để tránh sai sót.
the project's success depends on a well-defined stage-by-stage plan.
Thành công của dự án phụ thuộc vào kế hoạch theo từng giai đoạn được xác định rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay