| số nhiều | stagecoaches |
highwaymen ambuscading a stagecoach;
những tên cướp phục kích xe ngựa;
The stagecoach finally arrived at Gameland at sunrise.
Xe ngựa cuối cùng đã đến Gameland vào lúc bình minh.
The stagecoach rattled along the bumpy road.
Xe ngựa rung lắc trên con đường gập ghề.
Traveling by stagecoach was a common mode of transportation in the 19th century.
Việc đi lại bằng xe ngựa là một phương thức vận tải phổ biến vào thế kỷ 19.
The stagecoach driver skillfully maneuvered the horses through the narrow mountain pass.
Người lái xe ngựa đã điều khiển những con ngựa đi qua con đường núi hẹp một cách khéo léo.
Robbers often targeted stagecoaches traveling through remote areas.
Những kẻ cướp thường nhắm vào xe ngựa đi qua những vùng hẻo lánh.
The stagecoach journey from London to Edinburgh took several days.
Hành trình bằng xe ngựa từ London đến Edinburgh mất vài ngày.
Passengers huddled together for warmth inside the stagecoach during the cold winter journey.
Những hành khách chen chúc nhau để giữ ấm trong xe ngựa trong suốt hành trình mùa đông lạnh giá.
The stagecoach driver announced the next stop to the passengers.
Người lái xe ngựa thông báo điểm dừng tiếp theo cho hành khách.
The stagecoach rolled to a stop in front of the inn, signaling the end of the journey.
Xe ngựa dừng lại trước quán trọ, báo hiệu kết thúc hành trình.
The stagecoach route passed through picturesque countryside and quaint villages.
Tuyến đường xe ngựa đi qua những vùng nông thôn đẹp như tranh vẽ và những ngôi làng cổ kính.
The stagecoach company provided regular service between major cities.
Công ty xe ngựa cung cấp dịch vụ thường xuyên giữa các thành phố lớn.
highwaymen ambuscading a stagecoach;
những tên cướp phục kích xe ngựa;
The stagecoach finally arrived at Gameland at sunrise.
Xe ngựa cuối cùng đã đến Gameland vào lúc bình minh.
The stagecoach rattled along the bumpy road.
Xe ngựa rung lắc trên con đường gập ghề.
Traveling by stagecoach was a common mode of transportation in the 19th century.
Việc đi lại bằng xe ngựa là một phương thức vận tải phổ biến vào thế kỷ 19.
The stagecoach driver skillfully maneuvered the horses through the narrow mountain pass.
Người lái xe ngựa đã điều khiển những con ngựa đi qua con đường núi hẹp một cách khéo léo.
Robbers often targeted stagecoaches traveling through remote areas.
Những kẻ cướp thường nhắm vào xe ngựa đi qua những vùng hẻo lánh.
The stagecoach journey from London to Edinburgh took several days.
Hành trình bằng xe ngựa từ London đến Edinburgh mất vài ngày.
Passengers huddled together for warmth inside the stagecoach during the cold winter journey.
Những hành khách chen chúc nhau để giữ ấm trong xe ngựa trong suốt hành trình mùa đông lạnh giá.
The stagecoach driver announced the next stop to the passengers.
Người lái xe ngựa thông báo điểm dừng tiếp theo cho hành khách.
The stagecoach rolled to a stop in front of the inn, signaling the end of the journey.
Xe ngựa dừng lại trước quán trọ, báo hiệu kết thúc hành trình.
The stagecoach route passed through picturesque countryside and quaint villages.
Tuyến đường xe ngựa đi qua những vùng nông thôn đẹp như tranh vẽ và những ngôi làng cổ kính.
The stagecoach company provided regular service between major cities.
Công ty xe ngựa cung cấp dịch vụ thường xuyên giữa các thành phố lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay